alidads

[Mỹ]/æˈlɪdædʒ/
[Anh]/əˈlɪdədz/

Dịch

n. Một loại thiết bị đo đạc được sử dụng để nhắm hoặc quan sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

alidads and realities

alidads và thực tế

examining alidads

xét nghiệm alidads

challenging alidads

thách thức alidads

living by alidads

sống theo alidads

Câu ví dụ

the alidads of his claims were easily debunked.

các bằng chứng của những tuyên bố của anh ấy đã bị bác bỏ dễ dàng.

she presented a series of alidads to support her argument.

cô ấy đã trình bày một loạt các bằng chứng để hỗ trợ lập luận của mình.

the evidence provided lacked alidads.

bằng chứng được cung cấp thiếu bằng chứng.

his alidads were flimsy and unconvincing.

những bằng chứng của anh ấy rất mỏng manh và không thuyết phục.

the witness offered several alidads to support their testimony.

nhà chứng nhân đã đưa ra một số bằng chứng để hỗ trợ lời khai của họ.

the lawyer skillfully presented alidads to sway the jury.

luật sư đã trình bày một cách khéo léo các bằng chứng để thuyết phục bồi thẩm đoàn.

the scientist's alidads were based on years of research.

những bằng chứng của nhà khoa học dựa trên nhiều năm nghiên cứu.

despite the alidads presented, the judge remained unconvinced.

mặc dù những bằng chứng được trình bày, thẩm phán vẫn không bị thuyết phục.

the author's alidads were compelling and persuasive.

những bằng chứng của tác giả rất thuyết phục và có sức thuyết phục.

it is important to consider all alidads before making a decision.

rất quan trọng để xem xét tất cả các bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay