alienable rights
quyền có thể chuyển nhượng
alienable property
tài sản có thể chuyển nhượng
alienable interests
quyền lợi có thể chuyển nhượng
alienable assets
tài sản có thể chuyển nhượng
alienable claims
khuấy vọng có thể chuyển nhượng
alienable privileges
đặc quyền có thể chuyển nhượng
alienable sovereignty
quyền chủ quyền có thể chuyển nhượng
alienable and non-alienable
có thể chuyển nhượng và không thể chuyển nhượng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay