surrenderable

[Mỹ]/[sʌˈrendərəbl]/
[Anh]/[səˈrendərəbl]/

Dịch

adj. Dễ bị đầu hàng; có khả năng bị đầu hàng; liên quan đến hoặc liên quan đến việc đầu hàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

surrenderable assets

tài sản có thể bàn giao

surrenderable territory

lãnh thổ có thể bàn giao

being surrenderable

có thể bàn giao

surrenderable funds

quỹ có thể bàn giao

initially surrenderable

ban đầu có thể bàn giao

potentially surrenderable

tiềm năng có thể bàn giao

surrenderable property

tài sản có thể bàn giao

partially surrenderable

một phần có thể bàn giao

legally surrenderable

hợp pháp có thể bàn giao

immediately surrenderable

ngay lập tức có thể bàn giao

Câu ví dụ

the fortress was deemed strategically surrenderable, despite its formidable defenses.

Ngoi phao dai được đánh giá là có thể chịu thua về mặt chiến lược, bất chấp các biện pháp phòng thủ mạnh mẽ của nó.

negotiations focused on terms that made a surrenderable position clear to both sides.

Các cuộc đàm phán tập trung vào các điều khoản làm cho rõ ràng về một vị thế có thể chịu thua đối với cả hai bên.

the general considered the situation, assessing what ground was surrenderable.

Người chỉ huy quân đội đã cân nhắc tình hình, đánh giá xem khu vực nào có thể chịu thua.

they sought a surrenderable outcome to avoid further bloodshed and destruction.

Họ tìm kiếm một kết quả có thể chịu thua để tránh đổ máu và phá hủy thêm.

the city council debated whether the land was legally surrenderable to the developers.

Hội đồng thành phố tranh luận xem đất đai có hợp pháp để chuyển nhượng cho các nhà phát triển hay không.

the company's market share was considered surrenderable to a stronger competitor.

Phần thị trường của công ty được coi là có thể bị đánh bại bởi một đối thủ mạnh hơn.

the team recognized that certain strategic advantages were surrenderable in exchange for peace.

Đội ngũ nhận ra rằng một số lợi thế chiến lược có thể bị từ bỏ để đổi lấy hòa bình.

the politician argued that the policy was inherently surrenderable to special interests.

Nhà chính trị cho rằng chính sách đó về bản chất có thể bị thao túng bởi các lợi ích đặc biệt.

the contract stipulated what assets were considered surrenderable in case of default.

Hợp đồng quy định những tài sản nào được coi là có thể bị chuyển nhượng trong trường hợp vỡ nợ.

the negotiator aimed to identify any territory deemed surrenderable by the opposing force.

Người đàm phán hướng tới việc xác định bất kỳ khu vực nào được lực lượng đối phương coi là có thể chịu thua.

the board questioned whether the project was still surrenderable given the budget cuts.

Hội đồng đặt câu hỏi liệu dự án có còn khả thi hay không khi ngân sách bị cắt giảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay