alienisms

[Mỹ]/eɪˈliənɪzəmz/
[Anh]/eyˈliːnɪˌzəm/

Dịch

n.Trạng thái của việc là người nước ngoài hoặc người ngoại quốc, đặc biệt trong nghĩa pháp lý.; Những từ hoặc biểu thức bất thường hoặc lạ; các thuật ngữ nước ngoài hoặc không quen thuộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

alienisms in literature

chủ nghĩa ngoại lai trong văn học

study of alienisms

nghiên cứu về chủ nghĩa ngoại lai

Câu ví dụ

the novel explored various alienisms of futuristic society.

cuốn tiểu thuyết khám phá nhiều yếu tố lạ thường trong xã hội tương lai.

his use of alienisms in his poetry was often confusing to readers.

việc sử dụng các yếu tố lạ thường trong thơ của anh ấy thường gây khó hiểu cho độc giả.

the film's success relied on its ability to blend alienisms with familiar elements.

sự thành công của bộ phim phụ thuộc vào khả năng kết hợp các yếu tố lạ thường với các yếu tố quen thuộc.

she studied the alienisms of ancient languages, fascinated by their evolution.

cô nghiên cứu các yếu tố lạ thường của các ngôn ngữ cổ đại, bị cuốn hút bởi sự tiến hóa của chúng.

understanding alienisms can help us appreciate cultural differences.

hiểu các yếu tố lạ thường có thể giúp chúng ta đánh giá cao sự khác biệt văn hóa.

his vocabulary was filled with obscure alienisms that few understood.

từ vựng của anh ấy tràn ngập những yếu tố lạ thường khó hiểu mà ít ai hiểu được.

the anthropologist analyzed the alienisms present in their rituals and beliefs.

nhà nhân chủng học phân tích các yếu tố lạ thường có trong các nghi lễ và tín ngưỡng của họ.

the artist incorporated alienisms into his work, creating a sense of otherworldliness.

nghệ sĩ đã kết hợp các yếu tố lạ thường vào tác phẩm của mình, tạo ra một cảm giác về thế giới khác.

learning about alienisms can broaden our understanding of the world.

học về các yếu tố lạ thường có thể mở rộng hiểu biết của chúng ta về thế giới.

the linguist traced the origins of certain alienisms back to ancient civilizations.

nhà ngôn ngữ học đã truy tìm nguồn gốc của một số yếu tố lạ thường trở lại các nền văn minh cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay