alienists

[Mỹ]/ˈeɪliənɪst/
[Anh]/ˌeɪl.i.əˈnɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Bác sĩ y khoa chuyên về rối loạn tâm thần.; Một bác sĩ tâm thần, đặc biệt là người chuyên về điều trị điên loạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

alienist consultant

chuyên gia tâm thần học

consulting alienist

chuyên gia tâm thần học tư vấn

alienist's expertise

chuyên môn của chuyên gia tâm thần học

forensic alienist

chuyên gia tâm thần học pháp y

qualified alienist

chuyên gia tâm thần học có trình độ

alienist's opinion

ý kiến của chuyên gia tâm thần học

alienist's report

báo cáo của chuyên gia tâm thần học

seeking an alienist

tìm kiếm một chuyên gia tâm thần học

alienist evaluation

đánh giá của chuyên gia tâm thần học

alienist interview

phỏng vấn chuyên gia tâm thần học

Câu ví dụ

the patient was referred to an alienist for evaluation.

bệnh nhân đã được giới thiệu đến một chuyên gia về tâm thần để đánh giá.

he consulted with an alienist about his strange dreams.

anh ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia về tâm thần về những giấc mơ kỳ lạ của mình.

the alienist listened patiently to the patient's concerns.

chuyên gia về tâm thần đã lắng nghe bệnh nhân chia sẻ những lo lắng của mình một cách kiên nhẫn.

alienists play a crucial role in diagnosing mental illnesses.

các chuyên gia về tâm thần đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán các bệnh về tâm thần.

the alienist used various tests to assess the patient's cognitive abilities.

chuyên gia về tâm thần đã sử dụng nhiều bài kiểm tra để đánh giá khả năng nhận thức của bệnh nhân.

alienists often work in hospitals and private practice.

các chuyên gia về tâm thần thường làm việc trong bệnh viện và phòng khám tư.

the alienist recommended therapy for the patient's anxiety.

chuyên gia về tâm thần đã đề nghị liệu pháp cho sự lo lắng của bệnh nhân.

alienists need to have strong communication and empathy skills.

các chuyên gia về tâm thần cần có kỹ năng giao tiếp và sự đồng cảm mạnh mẽ.

the alienist's expertise was invaluable in helping the patient recover.

tài năng của chuyên gia về tâm thần vô cùng quý giá trong việc giúp bệnh nhân hồi phục.

alienists continue to make significant advancements in mental health care.

các chuyên gia về tâm thần tiếp tục đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay