alienly quiet
Việt Nam lạ thường
acting alienly
diễn xuất lạ thường
alienly distant
xa cách lạ thường
felt alienly
cảm thấy lạ thường
alienly observing
quan sát lạ thường
seemed alienly
có vẻ lạ thường
alienly staring
nhìn chằm chằm lạ thường
alienly touching
chạm vào lạ thường
alienly speaking
nói chuyện lạ thường
alienly moving
di chuyển lạ thường
the landscape appeared alienly beautiful under the twin moons.
Khuynh cảnh hiện lên tuyệt đẹp một cách lạ lẫm dưới ánh trăng đôi.
he reacted alienly to the news, showing no surprise whatsoever.
Anh ta phản ứng một cách lạ lẫm với tin tức, không hề tỏ ra ngạc nhiên.
the robot moved alienly across the laboratory floor.
Robot di chuyển một cách lạ lẫm trên sàn phòng thí nghiệm.
the artist painted alienly, using colors never seen before.
Nghệ sĩ vẽ một cách lạ lẫm, sử dụng những màu sắc chưa từng thấy trước đây.
she felt alienly out of place at the formal dinner.
Cô cảm thấy lạc lõng một cách lạ lẫm tại bữa tối trang trọng.
the data behaved alienly, defying all established models.
Dữ liệu cư xử một cách lạ lẫm, thách thức tất cả các mô hình đã được thiết lập.
the child stared alienly at the unfamiliar toy.
Đứa trẻ nhìn chằm chằm một cách lạ lẫm vào món đồ chơi không quen thuộc.
the music sounded alienly soothing, unlike anything i'd heard.
Nghe có vẻ êm dịu một cách lạ lẫm, khác với bất cứ điều gì tôi từng nghe.
the politician spoke alienly to the concerns of the working class.
Nhà chính trị gia nói một cách lạ lẫm với những lo ngại của tầng lớp lao động.
the software functioned alienly, producing unexpected results.
Phần mềm hoạt động một cách lạ lẫm, tạo ra những kết quả không mong muốn.
the new policy was implemented alienly, without any consultation.
Chính sách mới được thực hiện một cách lạ lẫm, không có bất kỳ sự tham khảo nào.
alienly quiet
Việt Nam lạ thường
acting alienly
diễn xuất lạ thường
alienly distant
xa cách lạ thường
felt alienly
cảm thấy lạ thường
alienly observing
quan sát lạ thường
seemed alienly
có vẻ lạ thường
alienly staring
nhìn chằm chằm lạ thường
alienly touching
chạm vào lạ thường
alienly speaking
nói chuyện lạ thường
alienly moving
di chuyển lạ thường
the landscape appeared alienly beautiful under the twin moons.
Khuynh cảnh hiện lên tuyệt đẹp một cách lạ lẫm dưới ánh trăng đôi.
he reacted alienly to the news, showing no surprise whatsoever.
Anh ta phản ứng một cách lạ lẫm với tin tức, không hề tỏ ra ngạc nhiên.
the robot moved alienly across the laboratory floor.
Robot di chuyển một cách lạ lẫm trên sàn phòng thí nghiệm.
the artist painted alienly, using colors never seen before.
Nghệ sĩ vẽ một cách lạ lẫm, sử dụng những màu sắc chưa từng thấy trước đây.
she felt alienly out of place at the formal dinner.
Cô cảm thấy lạc lõng một cách lạ lẫm tại bữa tối trang trọng.
the data behaved alienly, defying all established models.
Dữ liệu cư xử một cách lạ lẫm, thách thức tất cả các mô hình đã được thiết lập.
the child stared alienly at the unfamiliar toy.
Đứa trẻ nhìn chằm chằm một cách lạ lẫm vào món đồ chơi không quen thuộc.
the music sounded alienly soothing, unlike anything i'd heard.
Nghe có vẻ êm dịu một cách lạ lẫm, khác với bất cứ điều gì tôi từng nghe.
the politician spoke alienly to the concerns of the working class.
Nhà chính trị gia nói một cách lạ lẫm với những lo ngại của tầng lớp lao động.
the software functioned alienly, producing unexpected results.
Phần mềm hoạt động một cách lạ lẫm, tạo ra những kết quả không mong muốn.
the new policy was implemented alienly, without any consultation.
Chính sách mới được thực hiện một cách lạ lẫm, không có bất kỳ sự tham khảo nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay