aligners

[Mỹ]/əˈlaɪnəz/
[Anh]/əˈlaɪnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị điều chỉnh; cơ chế dùng để căn chỉnh; dụng cụ đo góc lái trong ô tô; thiết bị định vị và căn chỉnh trục trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

clear aligners

dây niềng trong suốt

invisible aligners

dây niềng không lộ

remove aligners

tháo dây niềng

wearing aligners

đeo dây niềng

clean aligners

vệ sinh dây niềng

new aligners

dây niềng mới

switch aligners

thay dây niềng

aligners treatment

phương pháp niềng răng

aligners tray

khay niềng

aligners fit

dây niềng vừa vặn

Câu ví dụ

clear aligners have become a popular alternative to traditional metal braces for adults seeking discreet orthodontic treatment.

Trám răng không mắc kẹp đã trở thành một lựa chọn thay thế phổ biến cho niềng răng kim loại truyền thống ở những người lớn đang tìm kiếm phương pháp điều trị chỉnh nha kín đáo.

my orthodontist recommended wearing aligners for at least 22 hours each day to ensure optimal results.

Bác sĩ chỉnh nha của tôi khuyên nên đeo aligners ít nhất 22 giờ mỗi ngày để đảm bảo kết quả tối ưu.

teenagers are increasingly choosing invisible aligners over braces because they feel more confident in social situations.

Thanh thiếu niên ngày càng lựa chọn aligners không thấy hơn niềng vì họ cảm thấy tự tin hơn trong các tình huống xã hội.

you should clean your aligners regularly using a soft toothbrush and mild soap to prevent bacterial buildup.

Bạn nên làm sạch aligners thường xuyên bằng bàn chải đánh răng mềm và xà phòng nhẹ để ngăn ngừa tích tụ vi khuẩn.

the dentist will monitor your progress and provide new aligners every two weeks during the treatment period.

Nha sĩ sẽ theo dõi tiến trình của bạn và cung cấp aligners mới mỗi hai tuần trong suốt thời gian điều trị.

many patients complete their aligners treatment within 6 to 12 months, depending on the complexity of their case.

Nhiều bệnh nhân hoàn thành phương pháp điều trị aligners trong vòng 6 đến 12 tháng, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của trường hợp của họ.

one of the main advantages of aligners is that you can remove them while eating or drinking.

Một trong những ưu điểm chính của aligners là bạn có thể tháo chúng ra khi ăn hoặc uống.

the cost of clear aligners varies significantly, but many dental offices offer payment plans to make treatment more affordable.

Chi phí của aligners không thấy khác nhau đáng kể, nhưng nhiều phòng khám nha khoa cung cấp các kế hoạch thanh toán để giúp phương pháp điều trị dễ tiếp cận hơn.

some patients experience temporary difficulty speaking clearly when they first start wearing aligners.

Một số bệnh nhân gặp khó khăn tạm thời khi nói rõ ràng khi họ bắt đầu đeo aligners.

your aligners should fit snugly against your teeth, and you will receive a new set as your teeth gradually shift into position.

Aligners của bạn phải vừa khít với răng của bạn và bạn sẽ nhận được một bộ mới khi răng của bạn từ từ di chuyển vào đúng vị trí.

advanced 3d imaging technology allows orthodontists to create custom aligners that precisely fit each patient's unique dental structure.

Công nghệ hình ảnh 3D tiên tiến cho phép các chuyên gia chỉnh nha tạo ra aligners tùy chỉnh vừa vặn hoàn hảo với cấu trúc răng đặc biệt của từng bệnh nhân.

patients must resist the temptation to skip wearing their aligners, even for short periods, to avoid prolonging the treatment timeline.

Bệnh nhân phải chống lại sự cám dỗ bỏ qua việc đeo aligners của họ, ngay cả trong thời gian ngắn, để tránh kéo dài thời gian điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay