alignments between stakeholders
sự liên kết giữa các bên liên quan
strategic alignments
sự liên kết chiến lược
data alignments
sự liên kết dữ liệu
business alignments
sự liên kết kinh doanh
visual alignments
sự liên kết trực quan
semantic alignments
sự liên kết ngữ nghĩa
marketing alignments
sự liên kết tiếp thị
technical alignments
sự liên kết kỹ thuật
workflow alignments
sự liên kết quy trình làm việc
the company's strategic alignments with industry trends are crucial for its success.
Việc các đối tác chiến lược của công ty phù hợp với các xu hướng ngành là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
proper wheel alignments ensure a smooth and safe driving experience.
Đường thẳng bánh xe phù hợp đảm bảo trải nghiệm lái xe êm ái và an toàn.
misalignments in the data can lead to inaccurate results.
Sự sai lệch trong dữ liệu có thể dẫn đến kết quả không chính xác.
the new software allows for more precise alignments in design work.
Phần mềm mới cho phép căn chỉnh chính xác hơn trong công việc thiết kế.
political alignments often shift during times of change.
Các liên minh chính trị thường thay đổi trong những thời điểm thay đổi.
the artist used contrasting colors to create visual alignments in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc tương phản để tạo ra sự cân bằng thị giác trong tranh vẽ.
alignments between stakeholders
sự liên kết giữa các bên liên quan
strategic alignments
sự liên kết chiến lược
data alignments
sự liên kết dữ liệu
business alignments
sự liên kết kinh doanh
visual alignments
sự liên kết trực quan
semantic alignments
sự liên kết ngữ nghĩa
marketing alignments
sự liên kết tiếp thị
technical alignments
sự liên kết kỹ thuật
workflow alignments
sự liên kết quy trình làm việc
the company's strategic alignments with industry trends are crucial for its success.
Việc các đối tác chiến lược của công ty phù hợp với các xu hướng ngành là rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
proper wheel alignments ensure a smooth and safe driving experience.
Đường thẳng bánh xe phù hợp đảm bảo trải nghiệm lái xe êm ái và an toàn.
misalignments in the data can lead to inaccurate results.
Sự sai lệch trong dữ liệu có thể dẫn đến kết quả không chính xác.
the new software allows for more precise alignments in design work.
Phần mềm mới cho phép căn chỉnh chính xác hơn trong công việc thiết kế.
political alignments often shift during times of change.
Các liên minh chính trị thường thay đổi trong những thời điểm thay đổi.
the artist used contrasting colors to create visual alignments in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc tương phản để tạo ra sự cân bằng thị giác trong tranh vẽ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now