alimenting a population
nuôi dưỡng dân số
alimenting the needy
nuôi dưỡng những người có nhu cầu
the process of alimenting livestock is crucial for their health.
quá trình nuôi dưỡng gia súc là rất quan trọng cho sức khỏe của chúng.
scientists are researching new methods for alimenting crops in arid regions.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để nuôi dưỡng cây trồng ở các vùng khô hạn.
the baby's alimenting needs are met by breast milk or formula.
nhu cầu nuôi dưỡng của bé được đáp ứng bằng sữa mẹ hoặc sữa công thức.
proper alimenting practices can help prevent malnutrition in children.
các phương pháp nuôi dưỡng phù hợp có thể giúp ngăn ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ em.
the hospital provides specialized alimenting for patients with specific dietary needs.
bệnh viện cung cấp nuôi dưỡng chuyên biệt cho bệnh nhân có nhu cầu dinh dưỡng cụ thể.
a balanced diet is essential for proper alimenting and overall well-being.
chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho việc nuôi dưỡng phù hợp và sức khỏe tổng thể.
the elderly often require assistance with alimenting due to physical limitations.
người lớn tuổi thường cần được hỗ trợ nuôi dưỡng do các hạn chế về thể chất.
sustainable agriculture focuses on alimenting crops without harming the environment.
nông nghiệp bền vững tập trung vào việc nuôi dưỡng cây trồng mà không gây hại cho môi trường.
the company develops innovative products for alimenting pets worldwide.
công ty phát triển các sản phẩm sáng tạo để nuôi dưỡng thú cưng trên toàn thế giới.
proper alimenting practices are crucial for the growth and development of infants.
các phương pháp nuôi dưỡng phù hợp rất quan trọng cho sự phát triển và tăng trưởng của trẻ sơ sinh.
alimenting a population
nuôi dưỡng dân số
alimenting the needy
nuôi dưỡng những người có nhu cầu
the process of alimenting livestock is crucial for their health.
quá trình nuôi dưỡng gia súc là rất quan trọng cho sức khỏe của chúng.
scientists are researching new methods for alimenting crops in arid regions.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để nuôi dưỡng cây trồng ở các vùng khô hạn.
the baby's alimenting needs are met by breast milk or formula.
nhu cầu nuôi dưỡng của bé được đáp ứng bằng sữa mẹ hoặc sữa công thức.
proper alimenting practices can help prevent malnutrition in children.
các phương pháp nuôi dưỡng phù hợp có thể giúp ngăn ngừa suy dinh dưỡng ở trẻ em.
the hospital provides specialized alimenting for patients with specific dietary needs.
bệnh viện cung cấp nuôi dưỡng chuyên biệt cho bệnh nhân có nhu cầu dinh dưỡng cụ thể.
a balanced diet is essential for proper alimenting and overall well-being.
chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho việc nuôi dưỡng phù hợp và sức khỏe tổng thể.
the elderly often require assistance with alimenting due to physical limitations.
người lớn tuổi thường cần được hỗ trợ nuôi dưỡng do các hạn chế về thể chất.
sustainable agriculture focuses on alimenting crops without harming the environment.
nông nghiệp bền vững tập trung vào việc nuôi dưỡng cây trồng mà không gây hại cho môi trường.
the company develops innovative products for alimenting pets worldwide.
công ty phát triển các sản phẩm sáng tạo để nuôi dưỡng thú cưng trên toàn thế giới.
proper alimenting practices are crucial for the growth and development of infants.
các phương pháp nuôi dưỡng phù hợp rất quan trọng cho sự phát triển và tăng trưởng của trẻ sơ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay