all-white

[Mỹ]/ɔːlˈwaɪt/
[Anh]/ɔːlˈwaɪt/

Dịch

adj. hoàn toàn màu trắng; bao gồm hoàn toàn những người da trắng.
Các dạng của từ
số nhiềuall-whites

Cụm từ & Cách kết hợp

all-white decor

phong cách trang trí trắng tinh

all-white kitchen

phòng bếp trắng tinh

all-white ensemble

tổ hợp trắng tinh

all-white scheme

thiết kế trắng tinh

all-white walls

tường trắng tinh

an all-white

tất cả đều màu trắng

all-white dress

váy trắng tinh

all-white room

phòng trắng tinh

all-white look

phong cách trắng tinh

all-white furniture

đồ nội thất trắng tinh

Câu ví dụ

the restaurant featured an all-white interior, creating a clean and modern atmosphere.

Nhà hàng có nội thất màu trắng tinh khiết, tạo ra một không gian sạch sẽ và hiện đại.

we chose an all-white kitchen to maximize the feeling of spaciousness.

Chúng tôi đã chọn một căn bếp màu trắng tinh khiết để tối đa hóa cảm giác rộng rãi.

the bride looked stunning in her all-white wedding gown.

Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới màu trắng tinh khiết của mình.

the all-white walls reflected the sunlight beautifully.

Những bức tường màu trắng tinh khiết phản chiếu ánh nắng mặt trời một cách tuyệt đẹp.

the artist used an all-white canvas as a backdrop for the vibrant painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng một tấm canvas màu trắng tinh khiết làm nền cho bức tranh sống động.

the all-white furniture gave the room a minimalist look.

Đồ nội thất màu trắng tinh khiết mang lại vẻ ngoài tối giản cho căn phòng.

the all-white sports car stood out against the colorful landscape.

Chiếc xe thể thao màu trắng tinh khiết nổi bật giữa phong cảnh đầy màu sắc.

the all-white uniform was required for all staff members.

Trang phục màu trắng tinh khiết là yêu cầu đối với tất cả nhân viên.

the all-white design scheme was a bold choice for the office space.

Việc sử dụng thiết kế màu trắng tinh khiết là một lựa chọn táo bạo cho không gian văn phòng.

we admired the all-white house with its elegant columns.

Chúng tôi ngưỡng mộ ngôi nhà màu trắng tinh khiết với những cột trụ thanh lịch của nó.

the all-white packaging helped the product stand out on the shelf.

Bao bì màu trắng tinh khiết giúp sản phẩm nổi bật trên kệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay