allam

[Mỹ]/æləm/
[Anh]/æləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. một họ hoặc tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềuallams

Cụm từ & Cách kết hợp

allam cycle

chu trình Allam

allam process

quy trình Allam

allam technology

thuật Allam

allam cycle power

điện năng chu trình Allam

allam plant

nhà máy Allam

allam system

hệ thống Allam

allam method

phương pháp Allam

allam design

thiết kế Allam

allam engine

động cơ Allam

allam project

dự án Allam

Câu ví dụ

the university will award an honorary doctorate to the renowned scientist.

Trường đại học sẽ trao bằng tiến sĩ danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng.

the committee decided to award the contract to the lowest bidder.

Hội đồng đã quyết định trao hợp đồng cho nhà thầu có giá thầu thấp nhất.

she won the award for best actress at the film festival.

Cô ấy đã giành giải thưởng Nữ diễn viên xuất sắc nhất tại liên hoan phim.

the judge awarded custody of the child to the mother.

Tòa án đã trao quyền nuôi con cho người mẹ.

he was awarded a scholarship to study abroad next year.

Anh ấy đã được trao học bổng để học tập ở nước ngoài vào năm sau.

the company gives annual awards to employees with outstanding performance.

Công ty trao giải thưởng hàng năm cho những nhân viên có thành tích xuất sắc.

the jury awarded substantial damages to the plaintiff in the lawsuit.

Hội đồng xét xử đã trao bồi thường lớn cho nguyên đơn trong vụ kiện.

please accept this small award as a token of our appreciation.

Xin vui lòng nhận giải thưởng nhỏ này như một biểu tượng của lòng biết ơn chúng tôi.

the military awarded him a medal for his bravery during the mission.

Lực lượng quân sự đã trao cho anh một huy chương vì lòng dũng cảm trong nhiệm vụ.

winning this prestigious award is a significant milestone in her career.

Việc giành được giải thưởng danh giá này là một mốc quan trọng trong sự nghiệp của cô.

the arbitrator awarded compensation to the fired employee.

Người trọng tài đã trao bồi thường cho nhân viên bị sa thải.

all students who complete the course will receive an attendance award.

Tất cả các sinh viên hoàn thành khóa học sẽ nhận được giải thưởng điểm danh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay