| thì quá khứ | allegorized |
| quá khứ phân từ | allegorized |
| ngôi thứ ba số ít | allegorizes |
| hiện tại phân từ | allegorizing |
allegorize a story
biện tượng một câu chuyện
allegorize the events
biện tượng các sự kiện
allegorize his experiences
biện tượng những kinh nghiệm của anh ấy
allegorize personal struggles
biện tượng những khó khăn cá nhân
allegorize historical events
biện tượng các sự kiện lịch sử
the author allegorized his political views through the characters' actions.
tác giả đã ẩn dụ quan điểm chính trị của mình thông qua hành động của các nhân vật.
she allegorized her own struggles with the metaphor of a climbing vine.
cô ấy đã ẩn dụ những khó khăn của chính mình bằng phép ẩn dụ về một cây leo.
he chose to allegorize his complex emotions through symbolism and imagery.
anh ấy đã chọn cách ẩn dụ những cảm xúc phức tạp của mình thông qua biểu tượng và hình ảnh.
the artist allegorized the human condition in her abstract paintings.
nghệ sĩ đã ẩn dụ về tình trạng con người trong các bức tranh trừu tượng của cô ấy.
it's important to allegorize complex ideas into simpler terms for better understanding.
Điều quan trọng là phải ẩn dụ những ý tưởng phức tạp thành những thuật ngữ đơn giản hơn để dễ hiểu hơn.
the fable allegorized the importance of honesty and integrity.
Truyện ngụ ngôn đã ẩn dụ về tầm quan trọng của sự trung thực và liêm chính.
he used allegory to allegorize his disapproval of societal norms.
anh ấy đã sử dụng ẩn dụ để ẩn dụ sự không đồng tình của mình với các chuẩn mực xã hội.
the children's story allegorized the value of kindness and compassion.
Câu chuyện dành cho trẻ em đã ẩn dụ về giá trị của sự tốt bụng và lòng trắc ẩn.
allegorizing historical events can provide a deeper understanding of their underlying causes.
Việc ẩn dụ các sự kiện lịch sử có thể cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về nguyên nhân gốc rễ của chúng.
the poem allegorized the speaker's journey through life and its challenges.
Đoạn thơ đã ẩn dụ về hành trình của người nói trong cuộc sống và những thử thách của nó.
allegorize a story
biện tượng một câu chuyện
allegorize the events
biện tượng các sự kiện
allegorize his experiences
biện tượng những kinh nghiệm của anh ấy
allegorize personal struggles
biện tượng những khó khăn cá nhân
allegorize historical events
biện tượng các sự kiện lịch sử
the author allegorized his political views through the characters' actions.
tác giả đã ẩn dụ quan điểm chính trị của mình thông qua hành động của các nhân vật.
she allegorized her own struggles with the metaphor of a climbing vine.
cô ấy đã ẩn dụ những khó khăn của chính mình bằng phép ẩn dụ về một cây leo.
he chose to allegorize his complex emotions through symbolism and imagery.
anh ấy đã chọn cách ẩn dụ những cảm xúc phức tạp của mình thông qua biểu tượng và hình ảnh.
the artist allegorized the human condition in her abstract paintings.
nghệ sĩ đã ẩn dụ về tình trạng con người trong các bức tranh trừu tượng của cô ấy.
it's important to allegorize complex ideas into simpler terms for better understanding.
Điều quan trọng là phải ẩn dụ những ý tưởng phức tạp thành những thuật ngữ đơn giản hơn để dễ hiểu hơn.
the fable allegorized the importance of honesty and integrity.
Truyện ngụ ngôn đã ẩn dụ về tầm quan trọng của sự trung thực và liêm chính.
he used allegory to allegorize his disapproval of societal norms.
anh ấy đã sử dụng ẩn dụ để ẩn dụ sự không đồng tình của mình với các chuẩn mực xã hội.
the children's story allegorized the value of kindness and compassion.
Câu chuyện dành cho trẻ em đã ẩn dụ về giá trị của sự tốt bụng và lòng trắc ẩn.
allegorizing historical events can provide a deeper understanding of their underlying causes.
Việc ẩn dụ các sự kiện lịch sử có thể cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về nguyên nhân gốc rễ của chúng.
the poem allegorized the speaker's journey through life and its challenges.
Đoạn thơ đã ẩn dụ về hành trình của người nói trong cuộc sống và những thử thách của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay