alleviability

[Mỹ]/əˌliːvɪˈeɪbɪlɪti/
[Anh]/əˌlɪvɪˈeɪbɪləti/

Dịch

n. khả năng hoặc tiềm năng để có thể tháo gỡ hoặc giảm bớt; trạng thái hoặc phẩm chất có thể tháo gỡ hoặc giảm bớt.

Cụm từ & Cách kết hợp

assess alleviability

đánh giá mức độ giảm bớt

alleviability rate

tỷ lệ giảm bớt

alleviability index

chỉ số giảm bớt

alleviability factor

yếu tố giảm bớt

high alleviability

mức độ giảm bớt cao

low alleviability

mức độ giảm bớt thấp

alleviability analysis

phân tích mức độ giảm bớt

alleviability study

nghiên cứu về mức độ giảm bớt

alleviability metric

thước đo mức độ giảm bớt

alleviability assessment

đánh giá mức độ giảm bớt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay