alligators

[Mỹ]/ˈælɪɡætərz/
[Anh]/ˌælɪˈɡætərZ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cá sấu Mỹ, loài bò sát có vảy với mõm rộng, tròn và hàm mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

alligator wrestling

đấu vật cá sấu

american alligators

cá sấu Mỹ

alligator snapping turtle

rùa mõm xén cá sấu

feed the alligators

cho cá sấu ăn

alligator habitat

môi trường sống của cá sấu

encounter with alligators

gặp cá sấu

alligator farm

nông trại cá sấu

Câu ví dụ

alligators are often found in swamps and marshes.

cá sấu thường được tìm thấy ở đầm lầy và vùng đất ngập nước.

the zookeeper warned visitors to keep a safe distance from the alligators.

người chăm sóc thú rừng cảnh báo du khách phải giữ khoảng cách an toàn với cá sấu.

alligators are apex predators in their habitat.

cá sấu là loài động vật săn mồi đỉnh cao trong môi trường sống của chúng.

seeing a baby alligator hatch was a truly amazing experience.

thấy một con cá sấu con nở ra là một trải nghiệm thực sự tuyệt vời.

alligators have powerful jaws and sharp teeth.

cá sấu có hàm răng mạnh mẽ và răng sắc nhọn.

the alligator's tail is strong and used for swimming and defense.

đuôi cá sấu khỏe và được sử dụng để bơi lội và phòng thủ.

alligators are cold-blooded reptiles.

cá sấu là loài bò sát có máu lạnh.

the alligator sunbathed on the bank of the river.

con cá sấu tắm nắng trên bờ sông.

alligators can live for several decades.

cá sấu có thể sống trong nhiều thập kỷ.

the alligator's skin is covered in tough scales.

da cá sấu được bao phủ bởi những vảy cứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay