the high allocatability of this investment portfolio makes it attractive to risk-averse investors.
Khả năng phân bổ vốn cao của danh mục đầu tư này khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các nhà đầu tư thận trọng.
budget allocatability varies significantly across different departments in the organization.
Khả năng phân bổ ngân sách khác nhau đáng kể giữa các phòng ban khác nhau trong tổ chức.
economic allocatability of resources is a key concern for government planners.
Khả năng phân bổ nguồn lực kinh tế là một mối quan tâm then chốt đối với các nhà hoạch định chính phủ.
the fund's allocatability depends on current market conditions and regulatory frameworks.
Khả năng phân bổ vốn của quỹ phụ thuộc vào điều kiện thị trường và khuôn khổ pháp lý hiện tại.
asset allocatability improves when markets become more liquid and transparent.
Khả năng phân bổ tài sản được cải thiện khi thị trường trở nên thanh khoản và minh bạch hơn.
capital allocatability must be evaluated before making large infrastructure investments.
Khả năng phân bổ vốn phải được đánh giá trước khi thực hiện các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng lớn.
the company assessed the allocatability of its research and development budget.
Công ty đã đánh giá khả năng phân bổ ngân sách nghiên cứu và phát triển của mình.
tax allocatability can impact how multinational corporations structure their investments.
Khả năng phân bổ thuế có thể ảnh hưởng đến cách các tập đoàn đa quốc gia cấu trúc các khoản đầu tư của họ.
resource allocatability remains a critical challenge in disaster relief operations.
Khả năng phân bổ nguồn lực vẫn là một thách thức quan trọng trong các hoạt động cứu trợ thảm họa.
portfolio allocatability is essential for maintaining balanced investment strategies.
Khả năng phân bổ danh mục đầu tư là điều cần thiết để duy trì các chiến lược đầu tư cân bằng.
government officials discussed the allocatability of emergency funds during the crisis.
Các quan chức chính phủ đã thảo luận về khả năng phân bổ các quỹ khẩn cấp trong cuộc khủng hoảng.
the allocatability of bandwidth affects how network resources are distributed.
Khả năng phân bổ băng thông ảnh hưởng đến cách phân phối các nguồn lực mạng.
the high allocatability of this investment portfolio makes it attractive to risk-averse investors.
Khả năng phân bổ vốn cao của danh mục đầu tư này khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các nhà đầu tư thận trọng.
budget allocatability varies significantly across different departments in the organization.
Khả năng phân bổ ngân sách khác nhau đáng kể giữa các phòng ban khác nhau trong tổ chức.
economic allocatability of resources is a key concern for government planners.
Khả năng phân bổ nguồn lực kinh tế là một mối quan tâm then chốt đối với các nhà hoạch định chính phủ.
the fund's allocatability depends on current market conditions and regulatory frameworks.
Khả năng phân bổ vốn của quỹ phụ thuộc vào điều kiện thị trường và khuôn khổ pháp lý hiện tại.
asset allocatability improves when markets become more liquid and transparent.
Khả năng phân bổ tài sản được cải thiện khi thị trường trở nên thanh khoản và minh bạch hơn.
capital allocatability must be evaluated before making large infrastructure investments.
Khả năng phân bổ vốn phải được đánh giá trước khi thực hiện các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng lớn.
the company assessed the allocatability of its research and development budget.
Công ty đã đánh giá khả năng phân bổ ngân sách nghiên cứu và phát triển của mình.
tax allocatability can impact how multinational corporations structure their investments.
Khả năng phân bổ thuế có thể ảnh hưởng đến cách các tập đoàn đa quốc gia cấu trúc các khoản đầu tư của họ.
resource allocatability remains a critical challenge in disaster relief operations.
Khả năng phân bổ nguồn lực vẫn là một thách thức quan trọng trong các hoạt động cứu trợ thảm họa.
portfolio allocatability is essential for maintaining balanced investment strategies.
Khả năng phân bổ danh mục đầu tư là điều cần thiết để duy trì các chiến lược đầu tư cân bằng.
government officials discussed the allocatability of emergency funds during the crisis.
Các quan chức chính phủ đã thảo luận về khả năng phân bổ các quỹ khẩn cấp trong cuộc khủng hoảng.
the allocatability of bandwidth affects how network resources are distributed.
Khả năng phân bổ băng thông ảnh hưởng đến cách phân phối các nguồn lực mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay