available resources
nguồn lực có sẵn
human resources
nguồn nhân lực
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
financial resources
nguồn tài chính
resource allocation
phân bổ nguồn lực
resources needed
nguồn lực cần thiết
resources used
nguồn lực đã sử dụng
resources management
quản lý nguồn lực
resources available
nguồn lực khả dụng
limited resources
nguồn lực hạn chế
the company needs to allocate its resources effectively.
công ty cần phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.
we have limited resources to address this challenge.
chúng tôi có nguồn lực hạn chế để giải quyết thách thức này.
the library provides a wealth of resources for students.
thư viện cung cấp một lượng lớn nguồn lực cho sinh viên.
explore the available resources on our website.
khám phá các nguồn lực có sẵn trên trang web của chúng tôi.
human resources are crucial for any successful business.
nguồn nhân lực rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp thành công nào.
the project requires significant financial resources.
dự án đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể.
we need to pool our resources to achieve the goal.
chúng ta cần tập hợp nguồn lực của mình để đạt được mục tiêu.
the region is rich in natural resources.
khu vực này giàu tài nguyên thiên nhiên.
the website offers a range of online resources.
trang web cung cấp nhiều nguồn lực trực tuyến.
conserving resources is essential for future generations.
việc bảo tồn nguồn lực là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
the team utilized all available resources to solve the problem.
nhóm đã sử dụng tất cả các nguồn lực có sẵn để giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay