the allocational efficiency of the market was questioned by economists.
Hiệu quả phân bổ thị trường đã bị các nhà kinh tế đặt câu hỏi.
government policies affect allocational decisions in healthcare.
Các chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến các quyết định phân bổ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
the allocational pattern changed after the new regulations.
Mô hình phân bổ đã thay đổi sau các quy định mới.
we need to improve the allocational mechanisms in our system.
Chúng ta cần cải thiện các cơ chế phân bổ trong hệ thống của chúng ta.
the study focuses on allocational fairness among different regions.
Nghiên cứu tập trung vào tính công bằng trong phân bổ giữa các vùng khác nhau.
allocational distortions can lead to serious economic problems.
Sự biến dạng trong phân bổ có thể dẫn đến những vấn đề kinh tế nghiêm trọng.
the committee reviewed the allocational criteria for project funding.
Ban thư ký đã xem xét các tiêu chí phân bổ cho tài trợ dự án.
allocational considerations were central to the proposal.
Các yếu tố phân bổ là trung tâm của đề xuất.
the economic model predicts allocational outcomes under different scenarios.
Mô hình kinh tế dự đoán kết quả phân bổ trong các kịch bản khác nhau.
there are concerns about the allocational impact of this policy.
Có những lo ngại về tác động phân bổ của chính sách này.
allocational transparency is essential for maintaining public trust.
Tính minh bạch trong phân bổ là điều cần thiết để duy trì niềm tin của công chúng.
the report analyzes allocational challenges in natural resource management.
Báo cáo phân tích các thách thức phân bổ trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.
the allocational efficiency of the market was questioned by economists.
Hiệu quả phân bổ thị trường đã bị các nhà kinh tế đặt câu hỏi.
government policies affect allocational decisions in healthcare.
Các chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến các quyết định phân bổ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
the allocational pattern changed after the new regulations.
Mô hình phân bổ đã thay đổi sau các quy định mới.
we need to improve the allocational mechanisms in our system.
Chúng ta cần cải thiện các cơ chế phân bổ trong hệ thống của chúng ta.
the study focuses on allocational fairness among different regions.
Nghiên cứu tập trung vào tính công bằng trong phân bổ giữa các vùng khác nhau.
allocational distortions can lead to serious economic problems.
Sự biến dạng trong phân bổ có thể dẫn đến những vấn đề kinh tế nghiêm trọng.
the committee reviewed the allocational criteria for project funding.
Ban thư ký đã xem xét các tiêu chí phân bổ cho tài trợ dự án.
allocational considerations were central to the proposal.
Các yếu tố phân bổ là trung tâm của đề xuất.
the economic model predicts allocational outcomes under different scenarios.
Mô hình kinh tế dự đoán kết quả phân bổ trong các kịch bản khác nhau.
there are concerns about the allocational impact of this policy.
Có những lo ngại về tác động phân bổ của chính sách này.
allocational transparency is essential for maintaining public trust.
Tính minh bạch trong phân bổ là điều cần thiết để duy trì niềm tin của công chúng.
the report analyzes allocational challenges in natural resource management.
Báo cáo phân tích các thách thức phân bổ trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay