allomerism

[Mỹ]/ˈɔːl.əˌmɛrɪzəm/
[Anh]/ælˈɒmərɪzəm/

Dịch

n. hiện tượng của các hợp chất hóa học khác nhau có cùng cấu trúc tinh thể; đồng hình.
Word Forms
số nhiềuallomerisms

Cụm từ & Cách kết hợp

allomerism in chemistry

phản ứng đối ứng trong hóa học

Câu ví dụ

allomerism is a fascinating phenomenon in biology.

allomerism là một hiện tượng hấp dẫn trong sinh học.

the study of allomerism helps us understand evolutionary adaptations.

nghiên cứu về allomerism giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự thích nghi tiến hóa.

allomerism can be observed in various animal species.

allomerism có thể được quan sát thấy ở nhiều loài động vật khác nhau.

scientists are still investigating the causes of allomerism.

các nhà khoa học vẫn đang điều tra nguyên nhân của allomerism.

allomerism plays a role in camouflage and mimicry.

allomerism đóng một vai trò trong ngụy trang và bắt chước.

allomerism highlights the incredible adaptability of life.

allomerism làm nổi bật khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của sự sống.

understanding allomerism opens new avenues for research.

hiểu rõ về allomerism mở ra những hướng đi mới cho nghiên cứu.

the study of allomerism requires careful observation and analysis.

nghiên cứu về allomerism đòi hỏi quan sát và phân tích cẩn thận.

allomerism is a complex and intriguing biological phenomenon.

allomerism là một hiện tượng sinh học phức tạp và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay