allomerisms

[Mỹ]/ælˈɒmərɪzəmz/
[Anh]/ˌæl.əˈmɛr.ɪ.zəm/

Dịch

n. Hiện tượng của allomerism, nơi mà các thành phần hóa học khác nhau dẫn đến cùng một cấu trúc tinh thể.

Câu ví dụ

allomerisms can be fascinating to study.

các hiện tượng allomerism có thể rất thú vị để nghiên cứu.

the study of allomerisms reveals linguistic diversity.

nghiên cứu về các hiện tượng allomerism cho thấy sự đa dạng về ngôn ngữ.

allomerisms often reflect cultural differences.

các hiện tượng allomerism thường phản ánh sự khác biệt về văn hóa.

linguists analyze allomerisms to understand language evolution.

các nhà ngôn ngữ học phân tích các hiện tượng allomerism để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.

identifying allomerisms can be a challenging task.

việc xác định các hiện tượng allomerism có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.

allomerisms demonstrate the creativity of language.

các hiện tượng allomerism chứng minh sự sáng tạo của ngôn ngữ.

the use of allomerisms adds richness to communication.

việc sử dụng các hiện tượng allomerism thêm sự phong phú cho giao tiếp.

understanding allomerisms can deepen our appreciation for language.

hiểu các hiện tượng allomerism có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của chúng ta về ngôn ngữ.

allomerisms provide insights into the complexities of language.

các hiện tượng allomerism cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự phức tạp của ngôn ngữ.

the study of allomerisms is a fascinating field of linguistic research.

nghiên cứu về các hiện tượng allomerism là một lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ học thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay