allomone

[Mỹ]/ˈæləˌmoʊn/
[Anh]/æləˈmoʊn/

Dịch

n. Một chất hóa học được sản xuất và giải phóng bởi một sinh vật ảnh hưởng đến hành vi hoặc sinh lý của một sinh vật khác thuộc loài khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

release allomones

phát tán allomone

detect allomones

phát hiện allomone

synthesize novel allomones

tổng hợp allomone mới

allomones in communication

allomone trong giao tiếp

allomone-mediated interactions

tương tác do allomone trung gian

Câu ví dụ

the allomone released by ants can attract other ants to the food source.

pheromone mà kiến tiết ra có thể thu hút những con kiến khác đến nguồn thức ăn.

scientists are studying the role of allomones in insect communication.

các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của pheromone trong giao tiếp của côn trùng.

the allomone acted as a warning signal to other members of the colony.

pheromone hoạt động như một tín hiệu cảnh báo cho các thành viên khác trong tổ.

different species of ants use different types of allomones.

các loài kiến khác nhau sử dụng các loại pheromone khác nhau.

allomones are chemical signals that can influence the behavior of other individuals.

pheromone là các tín hiệu hóa học có thể ảnh hưởng đến hành vi của các cá thể khác.

researchers have identified several allomones produced by various insects.

các nhà nghiên cứu đã xác định được nhiều pheromone được sản xuất bởi nhiều loài côn trùng khác nhau.

the allomone's scent was detected by the predator, leading to a quick escape.

mùi của pheromone đã bị phát hiện bởi kẻ săn mồi, dẫn đến một cuộc đào thoát nhanh chóng.

understanding allomones can help us better comprehend insect social structures.

hiểu về pheromone có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội của côn trùng.

the allomone triggered a defensive response in the nearby colony.

pheromone kích hoạt phản ứng phòng thủ trong tổ gần đó.

allomones play a crucial role in predator-prey interactions within ecosystems.

pheromone đóng vai trò quan trọng trong tương tác giữa động vật săn mồi và con mồi trong các hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay