allrounder

[Mỹ]/ˌɔːlˈraʊndə(r)/
[Anh]/ˌɔːlˈraʊndər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đa tài; cá nhân đa năng; vận động viên hoặc cầu thủ đa năng, thành thạo nhiều vị trí.
Các dạng của từ
số nhiềuallrounders

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay