allsports

[Mỹ]/ɔːlˈspɔːts/
[Anh]/ɔːlˈspɔːrts/

Dịch

n. tất cả các môn thể thao; tất cả các hoạt động thể thao; tất cả các mục hoặc chương trình; phát sóng trực tiếp video (trong bối cảnh thể thao); tất cả các phòng trưng bày hoặc bộ sưu tập thể thao.

Câu ví dụ

the allsports event attracted athletes from around the world.

Sự kiện allsports đã thu hút các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới.

our allsports center offers facilities for many different games.

Tâm điểm allsports của chúng tôi cung cấp cơ sở vật chất cho nhiều môn thể thao khác nhau.

the allsports club provides training for various sports.

CLB allsports cung cấp các khóa huấn luyện cho nhiều môn thể thao khác nhau.

you can find allsports news on our website daily.

Bạn có thể tìm thấy tin tức allsports trên trang web của chúng tôi hàng ngày.

the allsports coverage includes football, basketball, and tennis.

Bản tin allsports bao gồm bóng đá, bóng rổ và quần vợt.

join our allsports program to stay active and healthy.

Tham gia chương trình allsports của chúng tôi để giữ cho cơ thể khỏe mạnh và năng động.

the allsports channel broadcasts games all day long.

Kênh allsports phát sóng các trận đấu suốt cả ngày.

we organize an allsports tournament every summer.

Chúng tôi tổ chức giải đấu allsports mỗi mùa hè.

quality allsports equipment is essential for safe training.

Thiết bị allsports chất lượng là điều cần thiết cho việc tập luyện an toàn.

allsports gear is available at discounted prices this month.

Thiết bị allsports có bán với giá giảm trong tháng này.

the allsports facility features a swimming pool and gym.

Cơ sở allsports có bể bơi và phòng gym.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay