alluvion

[Mỹ]/ˈæl.uː.viən/
[Anh]/əˈlʌ.vɪ.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đất hình thành bởi sự lắng đọng của trầm tích do nước mang lại, đặc biệt là một con sông; một đợt sóng vỡ trên bờ; lũ lụt; bãi cát.
Word Forms
số nhiềualluvions

Cụm từ & Cách kết hợp

alluvion deposition

bồi tích

river alluvion formation

hình thành bồi tích sông

alluvion analysis

phân tích bồi tích

alluvion land reclamation

khôi phục đất bị bồi lấp

Câu ví dụ

the riverbank was eroded by the force of the alluvion.

đường bờ sông đã bị xói mòn bởi lực của phù sa.

geologists studied the layers of alluvion to understand past climate change.

các nhà địa chất nghiên cứu các lớp phù sa để hiểu về biến đổi khí hậu trong quá khứ.

the alluvion deposited fertile soil on the farmland, boosting crop yields.

phù sa đã bồi đắp đất nông nghiệp màu mỡ, tăng năng suất cây trồng.

over time, the alluvion formed a new delta at the river's mouth.

theo thời gian, phù sa đã hình thành một delta mới ở cửa sông.

the construction project had to account for the potential impact of alluvion on nearby structures.

dự án xây dựng phải tính đến tác động tiềm tàng của phù sa lên các công trình lân cận.

the valley floor was covered in a thick layer of alluvion, indicating frequent flooding.

đáy thung lũng được bao phủ bởi một lớp phù sa dày, cho thấy lũ lụt thường xuyên.

understanding the dynamics of alluvion is crucial for managing river systems effectively.

hiểu rõ động lực của phù sa là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các hệ thống sông.

the alluvion carried a variety of sediments, from fine silt to large boulders.

phù sa mang theo nhiều loại trầm tích khác nhau, từ cát mịn đến những tảng đá lớn.

the study revealed the complex interplay between erosion and alluvion in shaping the landscape.

nghiên cứu cho thấy sự tương tác phức tạp giữa xói mòn và phù sa trong việc định hình cảnh quan.

farmers often use alluvion to enrich their soil, improving its fertility.

những người nông dân thường sử dụng phù sa để làm giàu đất của họ, cải thiện độ phì nhiêu của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay