geomorphology

[US]/ˌdʒiːə(ʊ)mɔː'fɒlədʒɪ/
[UK]/ˌdʒiəmɔr'fɑlədʒi/
Frequency: Very High

Translation

n. nghiên cứu về hình thái địa hình và các quá trình định hình bề mặt Trái Đất.
Word Forms
số nhiềugeomorphologies

Example Sentences

The study of geomorphology helps us understand how landscapes are formed.

Nghiên cứu về địa hình giúp chúng ta hiểu được cách các cảnh quan được hình thành.

Geomorphology involves examining landforms and the processes that shape them.

Địa hình liên quan đến việc nghiên cứu các dạng địa hình và các quá trình hình thành chúng.

Geologists use geomorphology to analyze the Earth's surface features.

Các nhà địa chất sử dụng địa hình để phân tích các đặc điểm bề mặt Trái Đất.

The field of geomorphology studies the evolution of landforms over time.

Lĩnh vực địa hình nghiên cứu sự tiến hóa của các dạng địa hình theo thời gian.

Geomorphology plays a crucial role in understanding natural hazards such as landslides and floods.

Địa hình đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các nguy cơ tự nhiên như sạt lở và lũ lụt.

Researchers use geomorphology to investigate the impact of human activities on the environment.

Các nhà nghiên cứu sử dụng địa hình để điều tra tác động của các hoạt động của con người đối với môi trường.

The principles of geomorphology can be applied to various fields such as engineering and environmental science.

Các nguyên tắc của địa hình có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực như kỹ thuật và khoa học môi trường.

Geomorphology studies the processes that shape the Earth's surface, such as erosion and deposition.

Địa hình nghiên cứu các quá trình hình thành bề mặt Trái Đất, chẳng hạn như xói mòn và bồi tụ.

Understanding geomorphology can help in land-use planning and natural resource management.

Hiểu về địa hình có thể giúp trong quy hoạch sử dụng đất và quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Geomorphology is a multidisciplinary field that combines elements of geology, geography, and environmental science.

Địa hình là một lĩnh vực liên ngành kết hợp các yếu tố của địa chất, địa lý và khoa học môi trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now