alnicoes

[Mỹ]/ˈælnaɪkoʊz/
[Anh]/ælˈnɪˌkoʊz/

Dịch

n.Một loại nam châm vĩnh cửu được làm từ hợp kim nhôm, niken và coban.

Cụm từ & Cách kết hợp

alnicoes magnets

nam châm alnico

high-grade alnicoes

alnicoo cấp cao

alnicoes properties

tính chất của alnico

alnicoes applications

ứng dụng của alnico

alnicoes vs. ferrite

alnicoo so với ferrite

Câu ví dụ

alnicoes are strong magnets often used in speakers.

alnico là nam châm mạnh thường được sử dụng trong loa.

the vintage guitar had alnicoes for a warmer tone.

cái đàn guitar cổ điển có alnico để có âm thanh ấm hơn.

alnicoes can be brittle and prone to cracking under stress.

alnico có thể dễ vỡ và dễ nứt khi chịu lực.

modern electric guitars often use alnicoes instead of ceramic magnets.

các cây đàn guitar điện hiện đại thường sử dụng alnico thay vì nam châm gốm.

the magnet's strength depends on the type of alnicoes used.

độ mạnh của nam châm phụ thuộc vào loại alnico được sử dụng.

alnicoes have a high coercivity, making them useful for permanent magnets.

alnico có độ cưỡng bức cao, khiến chúng hữu ích cho nam châm vĩnh cửu.

the alnicoes in this speaker are specially formulated for audio applications.

các alnico trong loa này được pha chế đặc biệt cho các ứng dụng âm thanh.

alnicoes were originally developed during world war ii for military use.

alnico ban đầu được phát triển trong chiến tranh thế giới thứ hai cho mục đích quân sự.

the alnicoes in vintage microphones often contribute to their unique sound.

các alnico trong microfono cổ điển thường góp phần tạo nên âm thanh độc đáo của chúng.

alnicoes have a distinct magnetic signature that can be identified by experts.

alnico có một đặc tính từ tính đặc trưng mà các chuyên gia có thể nhận ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay