| số nhiều | alos |
aloha! welcome to our tropical paradise resort.
Xin chào! Chào mừng bạn đến với khu nghỉ dưỡng thiên đường nhiệt đới của chúng tôi.
she waved aloha as the plane took off.
Cô ấy vẫy tay chào bằng từ "aloha" khi máy bay cất cánh.
the hotel staff greeted every guest with a warm aloha.
Nhân viên khách sạn chào đón mỗi vị khách bằng một lời "aloha" thân thiện.
aloha friday is a beloved tradition in hawaii.
Ngày thứ sáu "aloha" là một truyền thống được yêu thích ở Hawaii.
they exchanged aloha before starting the meeting.
Họ trao đổi lời "aloha" trước khi bắt đầu cuộc họp.
the aloha spirit embodies love and compassion.
Tinh thần "aloha" thể hiện tình yêu thương và lòng nhân ái.
she wore a beautiful aloha shirt to the beach party.
Cô ấy mặc một chiếc áo "aloha" đẹp đến bữa tiệc bãi biển.
aloha means both hello and goodbye in hawaiian culture.
Từ "aloha" trong văn hóa Hawaii có nghĩa là cả "chào" và "tạm biệt".
the resort offers authentic aloha experiences for tourists.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp những trải nghiệm "aloha" chân thực cho du khách.
he learned to say aloha during his vacation in maui.
Anh ấy học cách nói "aloha" trong kỳ nghỉ của mình ở Maui.
every sunset at the beach feels like a gentle aloha.
Mỗi lần hoàng hôn trên bãi biển đều giống như một lời "aloha" nhẹ nhàng.
aloha! welcome to our tropical paradise resort.
Xin chào! Chào mừng bạn đến với khu nghỉ dưỡng thiên đường nhiệt đới của chúng tôi.
she waved aloha as the plane took off.
Cô ấy vẫy tay chào bằng từ "aloha" khi máy bay cất cánh.
the hotel staff greeted every guest with a warm aloha.
Nhân viên khách sạn chào đón mỗi vị khách bằng một lời "aloha" thân thiện.
aloha friday is a beloved tradition in hawaii.
Ngày thứ sáu "aloha" là một truyền thống được yêu thích ở Hawaii.
they exchanged aloha before starting the meeting.
Họ trao đổi lời "aloha" trước khi bắt đầu cuộc họp.
the aloha spirit embodies love and compassion.
Tinh thần "aloha" thể hiện tình yêu thương và lòng nhân ái.
she wore a beautiful aloha shirt to the beach party.
Cô ấy mặc một chiếc áo "aloha" đẹp đến bữa tiệc bãi biển.
aloha means both hello and goodbye in hawaiian culture.
Từ "aloha" trong văn hóa Hawaii có nghĩa là cả "chào" và "tạm biệt".
the resort offers authentic aloha experiences for tourists.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp những trải nghiệm "aloha" chân thực cho du khách.
he learned to say aloha during his vacation in maui.
Anh ấy học cách nói "aloha" trong kỳ nghỉ của mình ở Maui.
every sunset at the beach feels like a gentle aloha.
Mỗi lần hoàng hôn trên bãi biển đều giống như một lời "aloha" nhẹ nhàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay