alphabetizing by author
sắp xếp theo tác giả
the library staff are alphabetizing the books by genre.
nhân viên thư viện đang sắp xếp sách theo thể loại theo thứ tự chữ cái.
i need to alphabetize my contact list for easier searching.
Tôi cần sắp xếp danh bạ của mình theo thứ tự chữ cái để dễ tìm kiếm hơn.
she's good at alphabetizing, so she always volunteers for that task.
Cô ấy rất giỏi sắp xếp theo thứ tự chữ cái, vì vậy cô ấy luôn tình nguyện làm nhiệm vụ đó.
the teacher asked the students to alphabetize their names before handing in the assignment.
Giáo viên yêu cầu học sinh sắp xếp tên của họ theo thứ tự chữ cái trước khi nộp bài tập.
it's important to alphabetize your files for efficient organization.
Điều quan trọng là phải sắp xếp các tệp của bạn theo thứ tự chữ cái để tổ chức hiệu quả.
using a computer program can make alphabetizing large lists much easier.
Sử dụng chương trình máy tính có thể giúp sắp xếp danh sách lớn dễ dàng hơn nhiều.
learning to alphabetize is a fundamental skill in many areas of life.
Học cách sắp xếp theo thứ tự chữ cái là một kỹ năng cơ bản trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.
he was struggling with alphabetizing the ingredients for his recipe.
Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc sắp xếp nguyên liệu cho công thức nấu ăn của mình.
the librarian showed me how to alphabetize the books on the shelf.
Người quản lý thư viện đã chỉ cho tôi cách sắp xếp sách trên kệ theo thứ tự chữ cái.
alphabetizing your notes can help you study more effectively.
Sắp xếp ghi chú của bạn theo thứ tự chữ cái có thể giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
alphabetizing by author
sắp xếp theo tác giả
the library staff are alphabetizing the books by genre.
nhân viên thư viện đang sắp xếp sách theo thể loại theo thứ tự chữ cái.
i need to alphabetize my contact list for easier searching.
Tôi cần sắp xếp danh bạ của mình theo thứ tự chữ cái để dễ tìm kiếm hơn.
she's good at alphabetizing, so she always volunteers for that task.
Cô ấy rất giỏi sắp xếp theo thứ tự chữ cái, vì vậy cô ấy luôn tình nguyện làm nhiệm vụ đó.
the teacher asked the students to alphabetize their names before handing in the assignment.
Giáo viên yêu cầu học sinh sắp xếp tên của họ theo thứ tự chữ cái trước khi nộp bài tập.
it's important to alphabetize your files for efficient organization.
Điều quan trọng là phải sắp xếp các tệp của bạn theo thứ tự chữ cái để tổ chức hiệu quả.
using a computer program can make alphabetizing large lists much easier.
Sử dụng chương trình máy tính có thể giúp sắp xếp danh sách lớn dễ dàng hơn nhiều.
learning to alphabetize is a fundamental skill in many areas of life.
Học cách sắp xếp theo thứ tự chữ cái là một kỹ năng cơ bản trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.
he was struggling with alphabetizing the ingredients for his recipe.
Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc sắp xếp nguyên liệu cho công thức nấu ăn của mình.
the librarian showed me how to alphabetize the books on the shelf.
Người quản lý thư viện đã chỉ cho tôi cách sắp xếp sách trên kệ theo thứ tự chữ cái.
alphabetizing your notes can help you study more effectively.
Sắp xếp ghi chú của bạn theo thứ tự chữ cái có thể giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay