sorting algorithm
thuật toán sắp xếp
data sorting
sắp xếp dữ liệu
sorting tool
công cụ sắp xếp
sort of
có phần
some sort of
một loại nào đó
sort out
sắp xếp
of sorts
có một loại
of a sort
có một loại
quick sort
sắp xếp nhanh
sort order
thứ tự sắp xếp
bubble sort
sắp xếp bong bóng
sort by
sắp xếp theo
out of sorts
không khỏe
sort through
xét duyệt
insertion sort
sắp xếp chèn
heap sort
sắp xếp đống
merge sort
sắp xếp hợp nhất
selection sort
sắp xếp lựa chọn
in some sort
theo một cách nào đó
sort ascending
sắp xếp tăng dần
a good sort
một người tốt
sort descending
sắp xếp giảm dần
sorting through the jungle of regulations.
Tìm hiểu qua mớ quy định phức tạp.
Sorting mail is not a job for people with a low boredom threshold.
Sắp xếp thư không phải là một công việc dành cho những người có khả năng chịu đựng sự buồn chán kém.
she started sorting out the lettuce from the spinach.
Cô ấy bắt đầu phân loại rau xà lách ra khỏi rau bina.
Modeling a mathematical model and simulate for the construction of the sorting table of package sorting machine, and proposes a scheme of discriminatingly setting the buffers of sorting table.
Mô hình hóa một mô hình toán học và mô phỏng để xây dựng bàn phân loại của máy phân loại gói, và đề xuất một phương án thiết lập các bộ đệm của bàn phân loại.
She discovered it in the midst of sorting out her father’s things.
Cô ấy tìm thấy nó khi đang sắp xếp đồ đạc của cha mình.
In order to solve the problem,in this paper the maniple sorting and inspection method is summarized.
Để giải quyết vấn đề, trong bài báo này, phương pháp phân loại và kiểm tra mảng được tóm tắt.
The concept of in-place quicksort binary tree has great theoretical and practical reference value to the research and improvement of sorting algorithm.
Khái niệm về cây nhị phân sắp xếp nhanh tại chỗ có giá trị tham khảo lý luận và thực tế lớn đối với nghiên cứu và cải tiến thuật toán sắp xếp.
Dad's as happy as a sandboy since he retired,pottering in the garden or sorting out his collection of stamps.
Bố ấy vui như một cậu bé trên bãi biển kể từ khi nghỉ hưu,vừa làm vườn vừa sắp xếp bộ sưu tập tem của ông.
Hillis then reran the experiment but with this important difference: He allowed the sorting test itself to mutate while the evolving sorter tried to solve it.
Hillis sau đó đã chạy lại thí nghiệm nhưng với một sự khác biệt quan trọng: Anh ấy đã cho phép chính bài kiểm tra sắp xếp tự đột biến trong khi bộ sắp xếp đang phát triển cố gắng giải quyết nó.
The middle oil-member is characterized by medium-sized sandstone and pebbled sandstone, with fair sorting and subangular sphaericity.Rock types mainly were feldspar debris sandstone.
Thành phần dầu trung tâm được đặc trưng bởi cát kết và cát kết cuội kích thước trung bình, có phân loại tốt và độ cầu sắc diện góc dưới. Các loại đá chủ yếu là cát kết mạt đá thạch anh.
Are you using the Havermax 4000 to do your sorting?
Bạn có đang sử dụng Havermax 4000 để phân loại không?
Nguồn: Charlie and the Chocolate FactoryJust look at this sorting zone near Joburg where thousands live.
Chỉ cần nhìn vào khu vực phân loại này gần Joburg, nơi có hàng ngàn người sinh sống.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthThe robots handle up to 80 percent of the mail sorting at the center.
Các robot xử lý đến 80% công việc phân loại thư tại trung tâm.
Nguồn: VOA Slow English TechnologyIn your case, you're done quick sorting with time to spare.
Trong trường hợp của bạn, bạn sẽ hoàn thành việc phân loại nhanh chóng và có thời gian rảnh.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesOur first question is a sorting question.
Câu hỏi đầu tiên của chúng tôi là một câu hỏi về phân loại.
Nguồn: Grammar Lecture Hall19. He is sorting through some papers.
19. Anh ấy đang phân loại một số giấy tờ.
Nguồn: New TOEIC Listening Essential Memorization in 19 DaysWe are also very particular about the sorting.
Chúng tôi cũng rất tỉ mỉ về việc phân loại.
Nguồn: American Elementary School English 5Smart waste sorting making life greener and easier.
Phân loại chất thải thông minh giúp cuộc sống xanh và dễ dàng hơn.
Nguồn: CGTNHe is sorting through some papers.
Anh ấy đang phân loại một số giấy tờ.
Nguồn: New TOEIC Listening Essential Memorization in 19 DaysIt's just another word for sorting.
Đó chỉ là một từ khác cho việc phân loại.
Nguồn: Connection MagazineKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay