alpine plants
thực vật vùng núi cao
alpine skiing
trượt tuyết leo núi
alpine meadows
đồng cỏ vùng núi cao
alpine climate
khí hậu vùng núi cao
alpine terrain
địa hình vùng núi cao
alpine region
vùng núi cao
alpine adventure
cuộc phiêu lưu vùng núi cao
alpine scenery
vẻ đẹp phong cảnh vùng núi cao
alpine flowers
hoa vùng núi cao
alpine lodge
nhà nghỉ vùng núi cao
the hikers scaled the steep alpines.
Những người đi bộ đường dài đã leo lên những ngọn núi cao dốc.
she loves the beauty of the alpines.
Cô ấy yêu vẻ đẹp của những ngọn núi.
the alpines are covered in snow during winter.
Những ngọn núi bị bao phủ bởi tuyết vào mùa đông.
they set up camp at the foot of the alpines.
Họ đã dựng trại tại chân núi.
the view from the top of the alpines was breathtaking.
Cảnh tượng từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
he enjoys hiking through the alpines.
Anh ấy thích đi bộ đường dài xuyên qua những ngọn núi.
the alpines are a popular destination for climbers.
Những ngọn núi là một điểm đến phổ biến cho những người leo núi.
wild flowers bloom on the slopes of the alpines.
Những bông hoa dại nở trên sườn núi.
the air is crisp and clean in the alpines.
Không khí trong lành và mát mẻ trên núi.
they studied the geology of the alpines.
Họ nghiên cứu địa chất của những ngọn núi.
alpine plants
thực vật vùng núi cao
alpine skiing
trượt tuyết leo núi
alpine meadows
đồng cỏ vùng núi cao
alpine climate
khí hậu vùng núi cao
alpine terrain
địa hình vùng núi cao
alpine region
vùng núi cao
alpine adventure
cuộc phiêu lưu vùng núi cao
alpine scenery
vẻ đẹp phong cảnh vùng núi cao
alpine flowers
hoa vùng núi cao
alpine lodge
nhà nghỉ vùng núi cao
the hikers scaled the steep alpines.
Những người đi bộ đường dài đã leo lên những ngọn núi cao dốc.
she loves the beauty of the alpines.
Cô ấy yêu vẻ đẹp của những ngọn núi.
the alpines are covered in snow during winter.
Những ngọn núi bị bao phủ bởi tuyết vào mùa đông.
they set up camp at the foot of the alpines.
Họ đã dựng trại tại chân núi.
the view from the top of the alpines was breathtaking.
Cảnh tượng từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
he enjoys hiking through the alpines.
Anh ấy thích đi bộ đường dài xuyên qua những ngọn núi.
the alpines are a popular destination for climbers.
Những ngọn núi là một điểm đến phổ biến cho những người leo núi.
wild flowers bloom on the slopes of the alpines.
Những bông hoa dại nở trên sườn núi.
the air is crisp and clean in the alpines.
Không khí trong lành và mát mẻ trên núi.
they studied the geology of the alpines.
Họ nghiên cứu địa chất của những ngọn núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay