alpines

[Mỹ]/ˈælpaɪnz/
[Anh]/ˈælpəˌnɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các loài thực vật hoặc động vật sống ở vùng núi, đặc biệt là dãy Alps.

Cụm từ & Cách kết hợp

alpine plants

thực vật vùng núi cao

alpine skiing

trượt tuyết leo núi

alpine meadows

đồng cỏ vùng núi cao

alpine climate

khí hậu vùng núi cao

alpine terrain

địa hình vùng núi cao

alpine region

vùng núi cao

alpine adventure

cuộc phiêu lưu vùng núi cao

alpine scenery

vẻ đẹp phong cảnh vùng núi cao

alpine flowers

hoa vùng núi cao

alpine lodge

nhà nghỉ vùng núi cao

Câu ví dụ

the hikers scaled the steep alpines.

Những người đi bộ đường dài đã leo lên những ngọn núi cao dốc.

she loves the beauty of the alpines.

Cô ấy yêu vẻ đẹp của những ngọn núi.

the alpines are covered in snow during winter.

Những ngọn núi bị bao phủ bởi tuyết vào mùa đông.

they set up camp at the foot of the alpines.

Họ đã dựng trại tại chân núi.

the view from the top of the alpines was breathtaking.

Cảnh tượng từ đỉnh núi thật ngoạn mục.

he enjoys hiking through the alpines.

Anh ấy thích đi bộ đường dài xuyên qua những ngọn núi.

the alpines are a popular destination for climbers.

Những ngọn núi là một điểm đến phổ biến cho những người leo núi.

wild flowers bloom on the slopes of the alpines.

Những bông hoa dại nở trên sườn núi.

the air is crisp and clean in the alpines.

Không khí trong lành và mát mẻ trên núi.

they studied the geology of the alpines.

Họ nghiên cứu địa chất của những ngọn núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay