altai

[Mỹ]/'æltai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ngôn ngữ Altai; Dãy núi Altai

Cụm từ & Cách kết hợp

Altai Mountains

Dãy núi Altai

Altai Republic

Cộng hòa Altai

Altai language

Ngôn ngữ Altai

Altai Krai

Krai Altai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay