altoist

[Mỹ]/ˈɔːltoɪst/
[Anh]/AL-toh-ist/

Dịch

n.Người chơi saxophone alto.
Các dạng của từ
số nhiềualtoists

Cụm từ & Cách kết hợp

renowned altoist

altoist nổi tiếng

accomplished altoist

altoist tài năng

the altoist's voice

giọng của altoist

altoist performance

thể hiện của altoist

famous altoist concert

buổi hòa nhạc của altoist nổi tiếng

an aspiring altoist

một altoist đầy triển vọng

training an altoist

đào tạo một altoist

altoist auditions

kiểm tra năng lực của altoist

Câu ví dụ

the altoist's voice was rich and resonant.

giọng hát của cây saxophon alto rất phong phú và vang vọng.

she is a talented altoist with a wide vocal range.

Cô ấy là một cây saxophon alto tài năng với âm thanh rộng.

the altoist delivered a stunning performance at the concert.

Cây saxophon alto đã có màn trình diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

he studied diligently to become a skilled altoist.

Anh ấy học tập chăm chỉ để trở thành một cây saxophon alto lành nghề.

the altoist's solos were the highlight of the opera.

Những đoạn độc tấu của cây saxophon alto là điểm nhấn của vở opera.

the altoist's powerful vibrato added emotion to her singing.

Sự rung âm mạnh mẽ của cây saxophon alto đã thêm cảm xúc vào giọng hát của cô ấy.

he was recognized as a leading altoist in the country.

Anh ấy được công nhận là một cây saxophon alto hàng đầu trong nước.

the altoist's versatility allowed her to perform in various genres.

Sự linh hoạt của cây saxophon alto cho phép cô ấy biểu diễn trong nhiều thể loại khác nhau.

she dedicated her life to mastering the art of being an altoist.

Cô ấy dành cả cuộc đời để làm chủ nghệ thuật trở thành một cây saxophon alto.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay