alulas

[Mỹ]/əˈluːləs/
[Anh]/əˈlʊləs/

Dịch

n. Lông cánh nhỏ, đặc biệt là của một con chim.

Cụm từ & Cách kết hợp

amazing alulas collection

tuyệt vời bộ sưu tập alulas

alulas everywhere

alulas ở khắp mọi nơi

love these alulas

thích những chiếc alulas này

Câu ví dụ

the alulas are soft and fluffy.

những chú alula mềm mại và xù xì.

she carefully stroked the alulas' fur.

Cô ấy cẩn thận vuốt ve bộ lông của những chú alula.

the alulas are known for their playful nature.

Những chú alula nổi tiếng với bản chất tinh nghịch của chúng.

he took the alulas for a walk in the park.

Anh ấy đưa những chú alula đi dạo trong công viên.

the alulas are popular pets among children.

Những chú alula là những thú cưng phổ biến trong số trẻ em.

their eyes sparkled with joy as they played with the alulas.

Đôi mắt chúng lấp lánh niềm vui khi chúng chơi đùa với những chú alula.

the alulas snuggled up close to their owner.

Những chú alula dụi đầu vào chủ nhân của chúng.

he felt a sense of peace watching the alulas sleep.

Anh cảm thấy một sự bình yên khi nhìn những chú alula ngủ.

the alulas' playful antics brought smiles to everyone's faces.

Những trò nghịch ngợm tinh nghịch của những chú alula mang lại nụ cười cho tất cả mọi người.

their bond with the alulas was truly special.

Mối liên kết của họ với những chú alula thực sự rất đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay