alumroot

[Mỹ]/ˈæljuːmro͞ot/
[Anh]/ˌæl.ə.mˈruːt/

Dịch

n. Một loài thực vật có hoa thuộc chi .
Word Forms
số nhiềualumroots

Cụm từ & Cách kết hợp

alumroot plant

cây hoàng cầm

alumroot extract

chiết xuất hoàng cầm

alumroot benefits

lợi ích của hoàng cầm

alumroot tea

trà hoàng cầm

grow alumroot indoors

trồng hoàng cầm trong nhà

alumroot medicinal uses

công dụng y học của hoàng cầm

organic alumroot powder

bột hoàng cầm hữu cơ

Câu ví dụ

the alumroot plant is known for its medicinal properties.

cây hoàng dược là một loại cây được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

they used alumroot to treat burns and wounds.

họ đã sử dụng hoàng dược để điều trị bỏng và vết thương.

some people grow alumroot as a decorative plant.

một số người trồng hoàng dược như một loại cây trang trí.

the alumroot is native to the appalachian mountains.

hoàng dược có nguồn gốc từ dãy núi Appalachian.

alumroot can be found in moist, shady areas.

hoàng dược có thể được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt, có bóng râm.

the alumroot has a long history of use in traditional medicine.

hoàng dược có lịch sử lâu dài sử dụng trong y học truyền thống.

alumroot is believed to have anti-inflammatory properties.

người ta tin rằng hoàng dược có đặc tính chống viêm.

the leaves of the alumroot plant are often used in teas.

lá của cây hoàng dược thường được sử dụng trong trà.

alumroot is a valuable resource for herbal remedies.

hoàng dược là một nguồn tài nguyên quý giá cho các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

many people find alumroot to be an effective natural remedy.

nhiều người thấy rằng hoàng dược là một phương pháp khắc phục tự nhiên hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay