alzheimer

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một căn bệnh tiến triển gây mất trí nhớ và suy giảm khả năng nhận thức, đặc biệt ở người cao tuổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

Alzheimer's disease

Bệnh Alzheimer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay