short-term memory
bộ nhớ ngắn hạn
long-term memory
bộ nhớ dài hạn
in memory of
từ đài tưởng niệm
shape memory
bộ nhớ hình dạng
from memory
từ bộ nhớ
shape memory alloy
hợp kim nhớ hình
memory card
thẻ nhớ
working memory
bộ nhớ làm việc
main memory
bộ nhớ chính
memory management
quản lý bộ nhớ
memory space
không gian bộ nhớ
flash memory
bộ nhớ flash
virtual memory
bộ nhớ ảo
memory effect
hiệu ứng trí nhớ
memory function
chức năng bộ nhớ
shared memory
bộ nhớ dùng chung
memory stick
thẻ nhớ
computer memory
bộ nhớ máy tính
memory capacity
dung lượng bộ nhớ
memory allocation
phân bổ bộ nhớ
I have a good memory for faces.
Tôi có trí nhớ tốt về khuôn mặt.
The smell of cookies brings back childhood memories.
Mùi bánh quy gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
She has a photographic memory.
Cô ấy có trí nhớ quang học.
The old house holds many memories for me.
Ngôi nhà cũ chứa đựng nhiều kỷ niệm với tôi.
Memory loss is a common symptom of aging.
Mất trí nhớ là một triệu chứng phổ biến của lão hóa.
Creating new memories with friends is always fun.
Tạo ra những kỷ niệm mới với bạn bè luôn rất vui.
The song triggered a flood of memories.
Bài hát đã kích hoạt một làn sóng ký ức.
The memory of his kindness will always stay with me.
Ký ức về lòng tốt của anh ấy sẽ luôn ở bên tôi.
Studying regularly can improve your memory.
Học tập thường xuyên có thể cải thiện trí nhớ của bạn.
The memory of her laughter warmed his heart.
Ký ức về tiếng cười của cô ấy làm ấm trái tim anh ấy.
The parasites can only create pleasant memories.
Những ký sinh trùng chỉ có thể tạo ra những ký ức dễ chịu.
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)She retains a clear memory of her schooldays.
Cô ấy vẫn còn nhớ rõ những kỷ niệm về những ngày đi học.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeTucked away in a terrible personal memory.
Ẩn sâu trong một kỷ niệm cá nhân kinh khủng.
Nguồn: 2 Broke Girls Season 5On skid row giving our memories to hobos.
Trên đường phố ổ chuột, chúng tôi trao những kỷ niệm của mình cho những người lang thang.
Nguồn: Modern Family - Season 07How could we implant those memories back in?
Làm thế nào chúng ta có thể cấy ghép những ký ức đó trở lại?
Nguồn: TED Talks (Audio Version) October 2015 CollectionWhat is your first memory in life?
Ký ức đầu tiên của bạn trong cuộc đời là gì?
Nguồn: 2017 Hot Selected CompilationI have suffered too much grief in setting down these memories.
Tôi đã phải chịu quá nhiều đau buồn khi ghi lại những kỷ niệm này.
Nguồn: The Little PrinceFirst, notes are an aid to memory.
Đầu tiên, ghi chú là một công cụ hỗ trợ trí nhớ.
Nguồn: IELTS ListeningThe first is implicit memory, also known as procedural memory.
Đầu tiên là trí nhớ tiềm ẩn, còn được gọi là trí nhớ thủ tục.
Nguồn: Osmosis - Mental PsychologyI think filming the " Bad Blood" video was my favorite memory.
Tôi nghĩ việc quay video ca nhạc "Bad Blood" là kỷ niệm đáng nhớ nhất của tôi.
Nguồn: Celebrity Speech CompilationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay