amah

[Mỹ]/ˈæmə(h)/
[Anh]/əˈmɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người lao động nữ trong gia đình, thường đến từ Đông Nam Á, người chăm sóc trẻ em và thực hiện các công việc gia đình.
Word Forms
số nhiềuamahs

Cụm từ & Cách kết hợp

amah's help

sự giúp đỡ của amah

find an amah

tìm một amah

live-in amah

amah sống trong nhà

experienced amah

amah có kinh nghiệm

amah's duties

nhiệm vụ của amah

hire an amah

thuê một amah

amah's pay

mức lương của amah

amah's recommendation

giới thiệu về amah

Câu ví dụ

the amah took care of the baby while the parents were at work.

người giúp việc chăm sóc em bé trong khi cha mẹ đi làm.

many families in hong kong rely on amah for childcare.

nhiều gia đình ở hong kong dựa vào người giúp việc để chăm sóc trẻ em.

finding a trustworthy amah can be challenging.

việc tìm một người giúp việc đáng tin cậy có thể là một thách thức.

the amah prepared the baby's milk and bottle.

người giúp việc đã chuẩn bị sữa và bình sữa cho em bé.

the amah went shopping for diapers and baby food.

người giúp việc đi mua tã và thực phẩm cho em bé.

amah is a common term in some asian countries.

amah là một thuật ngữ phổ biến ở một số nước châu á.

the amah played with the baby to keep him entertained.

người giúp việc chơi với em bé để giữ cho em bé vui vẻ.

the amah's duties included cleaning, cooking, and caring for the children.

nhiệm vụ của người giúp việc bao gồm dọn dẹp, nấu nướng và chăm sóc trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay