| số nhiều | amativenesses |
amativeness and friendship
Tình yêu và tình bạn
signs of amativeness
Dấu hiệu của tình yêu
amativeness regarding art
Tình yêu đối với nghệ thuật
amativeness defined
Định nghĩa về tình yêu
excessive amativeness
Tình yêu quá mức
fatal amativeness
Tình yêu chết người
physical amativeness
Tình yêu thể chất
amativeness component
Thành phần của tình yêu
amativeness in literature
Tình yêu trong văn học
amativeness and friendship
Tình yêu và tình bạn
signs of amativeness
Dấu hiệu của tình yêu
amativeness regarding art
Tình yêu đối với nghệ thuật
amativeness defined
Định nghĩa về tình yêu
excessive amativeness
Tình yêu quá mức
fatal amativeness
Tình yêu chết người
physical amativeness
Tình yêu thể chất
amativeness component
Thành phần của tình yêu
amativeness in literature
Tình yêu trong văn học
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay