amazona

[Mỹ]/əˈmeɪzənə/
[Anh]/əˈmeɪzənə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con vẹt lớn thuộc chi Amazona, bản địa châu Mỹ, thường được nuôi làm thú cưng.
Các dạng của từ
số nhiềuamazonas

Cụm từ & Cách kết hợp

amazona parrot

chim amazona

Câu ví dụ

the green amazona parrot is known for its vibrant plumage.

Chim amazona xanh nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.

we adopted a yellow-naped amazona from the local shelter.

Chúng tôi đã nhận nuôi một con amazona có cổ vàng từ trung tâm cứu hộ địa phương.

the double yellow-headed amazona is a popular pet species.

Amazona đầu vàng kép là một loài thú cưng phổ biến.

conservationists are working hard to protect the wild amazona population.

Các nhà bảo tồn đang nỗ lực hết sức để bảo vệ quần thể amazona hoang dã.

her pet amazona can mimic human speech quite clearly.

Con amazona làm thú cưng của cô ấy có thể bắt chước lời nói của con người một cách rõ ràng.

they spotted a festive amazona during their trip to brazil.

Họ đã bắt gặp một con amazona rực rỡ trong chuyến đi đến Brazil.

the blue-fronted amazona requires a diet rich in fresh fruits.

Amazona có đầu xanh cần một chế độ ăn giàu trái cây tươi.

a loud squawk indicated that the amazona was hungry.

Một tiếng kêu lớn cho thấy rằng con amazona đang đói.

the beautiful amazona perched quietly on the branch.

Con amazona xinh đẹp đậu im lặng trên cành cây.

experts identify the amazona by its red patch on the wing.

Các chuyên gia xác định loài amazona thông qua mảng màu đỏ trên cánh.

the lilac-crowned amazona is native to the forests of mexico.

Amazona có mào tím là loài bản địa của rừng Mexico.

providing toys is essential for an intelligent amazona.

Cung cấp đồ chơi là điều cần thiết cho một con amazona thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay