amazonica

[Mỹ]/əˈmæzənɪkə/
[Anh]/əˈmæzənɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc xuất phát từ khu vực Amazon
Các dạng của từ
số nhiềuamazonicas

Cụm từ & Cách kết hợp

amazonica plant

loài cây amazonica

amazonica species

loài amazonica

the amazonica

loài amazonica

amazonica leaves

lá amazonica

amazonica habitat

môi trường sống của amazonica

amazonica region

vùng phân bố của amazonica

cultivated amazonica

amazonica được trồng trọt

rare amazonica

amazonica quý hiếm

amazonica research

nghiên cứu về amazonica

studying amazonica

đang nghiên cứu về amazonica

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay