| số nhiều | amazonicas |
amazonica plant
loài cây amazonica
amazonica species
loài amazonica
the amazonica
loài amazonica
amazonica leaves
lá amazonica
amazonica habitat
môi trường sống của amazonica
amazonica region
vùng phân bố của amazonica
cultivated amazonica
amazonica được trồng trọt
rare amazonica
amazonica quý hiếm
amazonica research
nghiên cứu về amazonica
studying amazonica
đang nghiên cứu về amazonica
amazonica plant
loài cây amazonica
amazonica species
loài amazonica
the amazonica
loài amazonica
amazonica leaves
lá amazonica
amazonica habitat
môi trường sống của amazonica
amazonica region
vùng phân bố của amazonica
cultivated amazonica
amazonica được trồng trọt
rare amazonica
amazonica quý hiếm
amazonica research
nghiên cứu về amazonica
studying amazonica
đang nghiên cứu về amazonica
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay