ambassadresses

[Mỹ]/ˌæmbəˈsæd.rɛz/
[Anh]/ˌæm.bəˈsæs.ərɪz/

Dịch

n. Các bà vợ của đại sứ.

Câu ví dụ

the event was attended by several prominent ambassadresses.

sự kiện đã có sự tham gia của nhiều nữ đại sứ nổi bật.

she met with the ambassadresses to discuss diplomatic relations.

cô đã gặp các nữ đại sứ để thảo luận về quan hệ ngoại giao.

their speeches were delivered by distinguished ambassadresses from around the world.

các bài phát biểu của họ được trình bày bởi các nữ đại sứ xuất sắc đến từ khắp nơi trên thế giới.

the ambassadresses gathered for a reception at the embassy.

các nữ đại sứ đã tập hợp tại một buổi tiếp đón tại đại sứ quán.

she became an ambassadress after years of dedicated service in diplomacy.

cô đã trở thành một nữ đại sứ sau nhiều năm công tác tận tụy trong lĩnh vực ngoại giao.

the ambassadresses played a crucial role in mediating the peace talks.

các nữ đại sứ đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm trung gian hòa giải các cuộc đàm phán hòa bình.

their attire reflected the elegance and diplomacy of the ambassadresses.

phong cách ăn mặc của họ phản ánh sự thanh lịch và ngoại giao của các nữ đại sứ.

the ambassadresses were honored guests at the international summit.

các nữ đại sứ là những khách mời danh dự tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế.

she was appointed as an ambassadress to a country with rich cultural heritage.

cô được bổ nhiệm làm nữ đại sứ cho một quốc gia có di sản văn hóa phong phú.

the ambassadresses shared their perspectives on global issues at the forum.

các nữ đại sứ đã chia sẻ quan điểm của họ về các vấn đề toàn cầu tại diễn đàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay