his ambidexterities were a source of wonder and amusement.
Những khả năng sử dụng cả hai tay của anh ấy là nguồn ngạc nhiên và vui thú.
she showcased her ambidexterities during the juggling act.
Cô ấy đã thể hiện sự khéo tay của mình khi biểu diễn tung hứng.
the artist's ambidexterities allowed him to paint with both hands simultaneously.
Khả năng sử dụng cả hai tay của họa sĩ cho phép anh ấy vẽ đồng thời bằng cả hai tay.
ambidexterities are often a sign of exceptional coordination and dexterity.
Sử dụng cả hai tay thường là dấu hiệu của sự phối hợp và khéo tay đặc biệt.
some believe that ambidexterities can enhance creative thinking.
Một số người tin rằng sử dụng cả hai tay có thể nâng cao khả năng tư duy sáng tạo.
he developed his ambidexterities through years of dedicated practice.
Anh ấy đã phát triển khả năng sử dụng cả hai tay của mình thông qua nhiều năm luyện tập chăm chỉ.
ambidexterity is a rare talent that can be both impressive and useful.
Sử dụng cả hai tay là một tài năng hiếm có, vừa ấn tượng vừa hữu ích.
her ambidexterities made her a formidable opponent in any game requiring hand-eye coordination.
Khả năng sử dụng cả hai tay của cô ấy khiến cô ấy trở thành đối thủ đáng gờm trong bất kỳ trò chơi nào đòi hỏi sự phối hợp tay và mắt.
many athletes strive to develop their ambidexterities for increased versatility.
Nhiều vận động viên nỗ lực phát triển khả năng sử dụng cả hai tay để tăng tính linh hoạt.
ambidexterities can be advantageous in various fields, including art, music, and technology.
Sử dụng cả hai tay có thể có lợi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nghệ thuật, âm nhạc và công nghệ.
his ambidexterities were a source of wonder and amusement.
Những khả năng sử dụng cả hai tay của anh ấy là nguồn ngạc nhiên và vui thú.
she showcased her ambidexterities during the juggling act.
Cô ấy đã thể hiện sự khéo tay của mình khi biểu diễn tung hứng.
the artist's ambidexterities allowed him to paint with both hands simultaneously.
Khả năng sử dụng cả hai tay của họa sĩ cho phép anh ấy vẽ đồng thời bằng cả hai tay.
ambidexterities are often a sign of exceptional coordination and dexterity.
Sử dụng cả hai tay thường là dấu hiệu của sự phối hợp và khéo tay đặc biệt.
some believe that ambidexterities can enhance creative thinking.
Một số người tin rằng sử dụng cả hai tay có thể nâng cao khả năng tư duy sáng tạo.
he developed his ambidexterities through years of dedicated practice.
Anh ấy đã phát triển khả năng sử dụng cả hai tay của mình thông qua nhiều năm luyện tập chăm chỉ.
ambidexterity is a rare talent that can be both impressive and useful.
Sử dụng cả hai tay là một tài năng hiếm có, vừa ấn tượng vừa hữu ích.
her ambidexterities made her a formidable opponent in any game requiring hand-eye coordination.
Khả năng sử dụng cả hai tay của cô ấy khiến cô ấy trở thành đối thủ đáng gờm trong bất kỳ trò chơi nào đòi hỏi sự phối hợp tay và mắt.
many athletes strive to develop their ambidexterities for increased versatility.
Nhiều vận động viên nỗ lực phát triển khả năng sử dụng cả hai tay để tăng tính linh hoạt.
ambidexterities can be advantageous in various fields, including art, music, and technology.
Sử dụng cả hai tay có thể có lợi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nghệ thuật, âm nhạc và công nghệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay