cozy ambience
không khí ấm cúng
relaxing ambience
không khí thư giãn
romantic ambience
không khí lãng mạn
the relaxed ambience of the cocktail lounge is popular with guests.
Không khí thư giãn của phòng chờ cocktail được nhiều khách yêu thích.
when the band retreat to ambience and minimalism, they are untouchable.
Khi ban nhạc quay trở lại với không khí và sự tối giản, họ trở nên vô địch.
The statue has a gentleness,an ambience,a wistful elegance.
Tượng có một sự dịu dàng, một không khí, một sự thanh lịch đầy hoài niệm.
This often limits their ability to truly differentiate their ambience from that of the fashion shop next door, which booms out teenybopper music at alarmingly high decibel levels.
Điều này thường hạn chế khả năng thực sự phân biệt không khí của họ với cửa hàng thời trang bên cạnh, nơi phát ra nhạc teenybopper với mức độ âm lượng đáng báo động.
The ambience of the restaurant was cozy and inviting.
Không khí của nhà hàng ấm cúng và hấp dẫn.
The music added to the ambience of the party.
Nhạc đã góp phần tạo thêm không khí cho buổi tiệc.
The dim lighting created a romantic ambience in the room.
Ánh sáng mờ đã tạo ra một không khí lãng mạn trong phòng.
The ambience of the spa was calming and peaceful.
Không khí của spa thư giãn và yên bình.
The ambience of the garden was serene and tranquil.
Không khí của khu vườn thanh bình và yên tĩnh.
The decor of the cafe added to the ambience of the place.
Cách trang trí của quán cà phê đã góp phần tạo thêm không khí cho nơi đó.
The ambience of the hotel lobby was elegant and sophisticated.
Không khí của sảnh khách sạn thanh lịch và tinh tế.
The ambience of the bookstore was cozy and welcoming.
Không khí của hiệu sách ấm cúng và chào đón.
The ambience of the office was professional and efficient.
Không khí của văn phòng chuyên nghiệp và hiệu quả.
The ambience of the beach at sunset was magical and breathtaking.
Không khí của bãi biển lúc hoàng hôn thật kỳ diệu và ngoạn mục.
I like the vibrant ambience of local markets and interacting with the local farmers and supporting the local economy.
Tôi thích không khí sôi động của các khu chợ địa phương và tương tác với những người nông dân địa phương cũng như hỗ trợ nền kinh tế địa phương.
Nguồn: IELTS Speaking High Score ModelDining outdoors in the streets during the winter makes it difficult to enjoy the food and ambience.
Ăn ngoài trời trên đường phố vào mùa đông khiến việc thưởng thức đồ ăn và không khí trở nên khó khăn.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasHe brought arak and water pipes, Mr. Ghabbash said, " to prepare the ambience."
Ông ấy mang đến arak và ống nước, ông Ghabbash nói, "để chuẩn bị không khí."
Nguồn: New York TimesThey are there for the ambience. The new coffee shop's atmosphere is relaxed and a bit bohemian.
Họ ở đó vì không khí. Không khí của quán cà phê mới khá thư giãn và hơi pha trộn phong cách Bohemian.
Nguồn: BBC Listening Collection April 2014The effusive plastic flowers could not disguise the ambience of a factory.
Những bông hoa nhựa sến súa không thể che giấu không khí của một nhà máy.
Nguồn: Friday Flash Fiction - 100-word Micro FictionStrolling here in the cooler hours of the early evening, you appreciate the inviting ambience.
Đi dạo ở đây vào những giờ mát mẻ của buổi tối sớm, bạn sẽ đánh giá cao không khí hấp dẫn.
Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.We purchase things to give our homes a personal touch and create a certain ambience.
Chúng tôi mua những thứ để tạo thêm nét cá nhân cho ngôi nhà của mình và tạo ra một không khí nhất định.
Nguồn: BBC Learning English (official version)Let's start with " ambience." " Ambience" is a mood or a feeling of a particular place.
Hãy bắt đầu với "không khí". "Không khí" là một tâm trạng hoặc cảm giác của một nơi cụ thể.
Nguồn: 2015 English CafeThe central location, Inimitable ambience and first class facilities make it an ideal meeting place for friends and business associates alike.
Vị trí trung tâm, không khí không thể bắt chước và các tiện nghi đẳng cấp thế giới khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng để gặp gỡ bạn bè và đồng nghiệp kinh doanh.
Nguồn: Walking into Cambridge UniversityLiterature often reacts magnificently to an ambience of unease or apparent breakdown.
Văn học thường phản ứng một cách tuyệt vời với một không khí bất an hoặc có vẻ như sụp đổ.
Nguồn: Self-study Advanced Englishcozy ambience
không khí ấm cúng
relaxing ambience
không khí thư giãn
romantic ambience
không khí lãng mạn
the relaxed ambience of the cocktail lounge is popular with guests.
Không khí thư giãn của phòng chờ cocktail được nhiều khách yêu thích.
when the band retreat to ambience and minimalism, they are untouchable.
Khi ban nhạc quay trở lại với không khí và sự tối giản, họ trở nên vô địch.
The statue has a gentleness,an ambience,a wistful elegance.
Tượng có một sự dịu dàng, một không khí, một sự thanh lịch đầy hoài niệm.
This often limits their ability to truly differentiate their ambience from that of the fashion shop next door, which booms out teenybopper music at alarmingly high decibel levels.
Điều này thường hạn chế khả năng thực sự phân biệt không khí của họ với cửa hàng thời trang bên cạnh, nơi phát ra nhạc teenybopper với mức độ âm lượng đáng báo động.
The ambience of the restaurant was cozy and inviting.
Không khí của nhà hàng ấm cúng và hấp dẫn.
The music added to the ambience of the party.
Nhạc đã góp phần tạo thêm không khí cho buổi tiệc.
The dim lighting created a romantic ambience in the room.
Ánh sáng mờ đã tạo ra một không khí lãng mạn trong phòng.
The ambience of the spa was calming and peaceful.
Không khí của spa thư giãn và yên bình.
The ambience of the garden was serene and tranquil.
Không khí của khu vườn thanh bình và yên tĩnh.
The decor of the cafe added to the ambience of the place.
Cách trang trí của quán cà phê đã góp phần tạo thêm không khí cho nơi đó.
The ambience of the hotel lobby was elegant and sophisticated.
Không khí của sảnh khách sạn thanh lịch và tinh tế.
The ambience of the bookstore was cozy and welcoming.
Không khí của hiệu sách ấm cúng và chào đón.
The ambience of the office was professional and efficient.
Không khí của văn phòng chuyên nghiệp và hiệu quả.
The ambience of the beach at sunset was magical and breathtaking.
Không khí của bãi biển lúc hoàng hôn thật kỳ diệu và ngoạn mục.
I like the vibrant ambience of local markets and interacting with the local farmers and supporting the local economy.
Tôi thích không khí sôi động của các khu chợ địa phương và tương tác với những người nông dân địa phương cũng như hỗ trợ nền kinh tế địa phương.
Nguồn: IELTS Speaking High Score ModelDining outdoors in the streets during the winter makes it difficult to enjoy the food and ambience.
Ăn ngoài trời trên đường phố vào mùa đông khiến việc thưởng thức đồ ăn và không khí trở nên khó khăn.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasHe brought arak and water pipes, Mr. Ghabbash said, " to prepare the ambience."
Ông ấy mang đến arak và ống nước, ông Ghabbash nói, "để chuẩn bị không khí."
Nguồn: New York TimesThey are there for the ambience. The new coffee shop's atmosphere is relaxed and a bit bohemian.
Họ ở đó vì không khí. Không khí của quán cà phê mới khá thư giãn và hơi pha trộn phong cách Bohemian.
Nguồn: BBC Listening Collection April 2014The effusive plastic flowers could not disguise the ambience of a factory.
Những bông hoa nhựa sến súa không thể che giấu không khí của một nhà máy.
Nguồn: Friday Flash Fiction - 100-word Micro FictionStrolling here in the cooler hours of the early evening, you appreciate the inviting ambience.
Đi dạo ở đây vào những giờ mát mẻ của buổi tối sớm, bạn sẽ đánh giá cao không khí hấp dẫn.
Nguồn: Uncle Rich takes you on a trip to Europe.We purchase things to give our homes a personal touch and create a certain ambience.
Chúng tôi mua những thứ để tạo thêm nét cá nhân cho ngôi nhà của mình và tạo ra một không khí nhất định.
Nguồn: BBC Learning English (official version)Let's start with " ambience." " Ambience" is a mood or a feeling of a particular place.
Hãy bắt đầu với "không khí". "Không khí" là một tâm trạng hoặc cảm giác của một nơi cụ thể.
Nguồn: 2015 English CafeThe central location, Inimitable ambience and first class facilities make it an ideal meeting place for friends and business associates alike.
Vị trí trung tâm, không khí không thể bắt chước và các tiện nghi đẳng cấp thế giới khiến nó trở thành một địa điểm lý tưởng để gặp gỡ bạn bè và đồng nghiệp kinh doanh.
Nguồn: Walking into Cambridge UniversityLiterature often reacts magnificently to an ambience of unease or apparent breakdown.
Văn học thường phản ứng một cách tuyệt vời với một không khí bất an hoặc có vẻ như sụp đổ.
Nguồn: Self-study Advanced EnglishKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay