driven by ambitiousnesses
được thúc đẩy bởi những tham vọng
fulfilling ambitiousnesses
thực hiện những tham vọng
meeting ambitiousnesses
đáp ứng những tham vọng
achieving ambitiousnesses
đạt được những tham vọng
his ambitiousnesses drove him to achieve great success.
Những tham vọng của anh ấy thúc đẩy anh ấy đạt được thành công lớn.
she had many ambitiousnesses for her future career.
Cô ấy có nhiều tham vọng cho sự nghiệp tương lai của mình.
their ambitiousnesses led them to explore new and uncharted territories.
Những tham vọng của họ dẫn họ đến khám phá những vùng đất mới và chưa được khai phá.
his ambitiousnesses were evident in his every action.
Những tham vọng của anh ấy thể hiện rõ ràng trong mọi hành động của anh ấy.
despite her ambitiousnesses, she remained humble and grounded.
Mặc dù có nhiều tham vọng, cô ấy vẫn khiêm tốn và điềm tĩnh.
his ambitiousnesses were often met with both admiration and skepticism.
Những tham vọng của anh ấy thường xuyên phải đối mặt với cả ngưỡng mộ và hoài nghi.
she channeled her ambitiousnesses into positive and constructive pursuits.
Cô ấy chắt chiu những tham vọng của mình vào những mục tiêu tích cực và mang tính xây dựng.
their ambitiousnesses propelled them forward in the face of adversity.
Những tham vọng của họ thúc đẩy họ tiến về phía trước dù gặp phải nghịch cảnh.
he had a multitude of ambitiousnesses, both personal and professional.
Anh ấy có rất nhiều tham vọng, cả cá nhân và chuyên nghiệp.
her ambitiousnesses were a source of inspiration to those around her.
Những tham vọng của cô ấy là nguồn cảm hứng cho những người xung quanh.
driven by ambitiousnesses
được thúc đẩy bởi những tham vọng
fulfilling ambitiousnesses
thực hiện những tham vọng
meeting ambitiousnesses
đáp ứng những tham vọng
achieving ambitiousnesses
đạt được những tham vọng
his ambitiousnesses drove him to achieve great success.
Những tham vọng của anh ấy thúc đẩy anh ấy đạt được thành công lớn.
she had many ambitiousnesses for her future career.
Cô ấy có nhiều tham vọng cho sự nghiệp tương lai của mình.
their ambitiousnesses led them to explore new and uncharted territories.
Những tham vọng của họ dẫn họ đến khám phá những vùng đất mới và chưa được khai phá.
his ambitiousnesses were evident in his every action.
Những tham vọng của anh ấy thể hiện rõ ràng trong mọi hành động của anh ấy.
despite her ambitiousnesses, she remained humble and grounded.
Mặc dù có nhiều tham vọng, cô ấy vẫn khiêm tốn và điềm tĩnh.
his ambitiousnesses were often met with both admiration and skepticism.
Những tham vọng của anh ấy thường xuyên phải đối mặt với cả ngưỡng mộ và hoài nghi.
she channeled her ambitiousnesses into positive and constructive pursuits.
Cô ấy chắt chiu những tham vọng của mình vào những mục tiêu tích cực và mang tính xây dựng.
their ambitiousnesses propelled them forward in the face of adversity.
Những tham vọng của họ thúc đẩy họ tiến về phía trước dù gặp phải nghịch cảnh.
he had a multitude of ambitiousnesses, both personal and professional.
Anh ấy có rất nhiều tham vọng, cả cá nhân và chuyên nghiệp.
her ambitiousnesses were a source of inspiration to those around her.
Những tham vọng của cô ấy là nguồn cảm hứng cho những người xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay