goals

[US]/[ɡoʊlz]/
[UK]/[ɡoʊlz]/
Frequency: Very High

Translation

n. một kết quả mà ai đó muốn đạt được; một mục tiêu hoặc mục đích; một cơ hội ghi điểm trong thể thao
v. ngăn bóng không đi vào lưới (trong thể thao)

Phrases & Collocations

achieve goals

đạt được mục tiêu

set goals

đặt mục tiêu

reach goals

vượt qua mục tiêu

goals matter

mục tiêu quan trọng

long-term goals

mục tiêu dài hạn

career goals

mục tiêu sự nghiệp

setting goals

đặt mục tiêu

new goals

mục tiêu mới

goals first

mục tiêu là trên hết

meeting goals

đáp ứng mục tiêu

Example Sentences

we need to set clear goals for the project to succeed.

Chúng ta cần đặt ra các mục tiêu rõ ràng để dự án thành công.

her long-term goals include traveling the world and starting a business.

Các mục tiêu dài hạn của cô bao gồm đi du lịch vòng quanh thế giới và bắt đầu một công việc kinh doanh.

the team worked hard to achieve their sales goals this quarter.

Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu bán hàng của họ trong quý này.

it's important to break down large goals into smaller, manageable steps.

Điều quan trọng là phải chia nhỏ các mục tiêu lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

we're reviewing our goals and strategies for the next year.

Chúng tôi đang xem xét lại các mục tiêu và chiến lược của mình cho năm tới.

did you manage to reach your fitness goals this month?

Bạn có đạt được các mục tiêu thể dục của mình trong tháng này không?

the company's primary goals are to increase market share and improve customer satisfaction.

Các mục tiêu chính của công ty là tăng thị phần và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

we should align our individual goals with the company's overall vision.

Chúng ta nên điều chỉnh các mục tiêu cá nhân của mình với tầm nhìn tổng thể của công ty.

it's good to have ambitious goals, but be realistic about what you can achieve.

Thật tốt khi có những mục tiêu tham vọng, nhưng hãy thực tế về những gì bạn có thể đạt được.

the project failed because we didn't have clearly defined goals.

Dự án đã thất bại vì chúng tôi không có các mục tiêu được xác định rõ ràng.

we're tracking progress towards our goals on a weekly basis.

Chúng tôi đang theo dõi tiến độ đạt được các mục tiêu của mình hàng tuần.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now