amblers

[Mỹ]/ˈæmblər/
[Anh]/ˈæmblər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một con ngựa đi bộ chậm.; Một người đi bộ chậm, đặc biệt là để tập thể dục hoặc giải trí.; Một con ngựa đi bộ với tốc độ chậm sử dụng cách đi của một cú nhảy nhưng với những bước ngắn hơn và ít độ cao hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

a leisurely ambler

một người đi dạo thong thả

the neighborhood amblers

những người đi dạo láng giềng

an old-fashioned ambler

một người đi dạo theo phong cách cổ điển

a quiet ambler

một người đi dạo yên tĩnh

the city's amblers

những người đi dạo của thành phố

Câu ví dụ

the old man was an ambler, taking leisurely walks every day.

Người đàn ông già là một người đi dạo, thường xuyên đi dạo một cách thoải mái mỗi ngày.

the dog followed its owner, an ambler on a sunny afternoon.

Con chó đi theo chủ của nó, một người đi dạo vào một buổi chiều nắng đẹp.

she was an ambler by nature, always preferring to walk rather than drive.

Cô ấy vốn là một người thích đi bộ, luôn thích đi bộ hơn là lái xe.

the countryside offered a perfect setting for an ambler.

Vùng nông thôn mang đến một khung cảnh hoàn hảo cho một người đi dạo.

an ambler in the woods is often accompanied by birdsong.

Một người đi dạo trong rừng thường được đi kèm với tiếng hót của chim.

the path was ideal for an ambler, winding through the trees.

Con đường rất lý tưởng cho một người đi dạo, uốn khúc qua những hàng cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay