meanderer

[Mỹ]/[ˈmiːˌændər]/
[Anh]/[ˈmiːˌændər]/

Dịch

n. Một người lang thang không mục đích; một người nói dài dòng mà không đi đến điểm chính; một hành trình uốn lượn.
v. Lang thang không mục đích; nói dài dòng mà không đi đến điểm chính; đi theo một hành trình uốn lượn.
adj. Uốn lượn, quanh co; meandering.

Cụm từ & Cách kết hợp

a meanderer

Vietnamese_translation

the meanderer

Vietnamese_translation

meanderer's path

Vietnamese_translation

be a meanderer

Vietnamese_translation

was a meanderer

Vietnamese_translation

meanderer's life

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the river was a meanderer, twisting through the valley.

Sông ngòi là một con đường uốn lượn, quanh co qua thung lũng.

he was a notorious meanderer, often losing track of time.

Ông ta là một người lững lờ, thường xuyên đánh mất thời gian.

the path was a meanderer, winding through the forest.

Con đường là một con đường uốn lượn, quanh co qua rừng.

despite being a meanderer, he was a kind and gentle soul.

Dù là một người lững lờ, ông ta vẫn là một tâm hồn hiền lành và dịu dàng.

the conversation was a meanderer, jumping from topic to topic.

Trò chuyện là một con đường uốn lượn, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.

she described him as a philosophical meanderer, always pondering life.

Cô ấy mô tả ông ta là một người lững lờ triết lý, luôn suy ngẫm về cuộc sống.

the plot of the novel was a meanderer, difficult to follow.

Cốt truyện của tiểu thuyết là một con đường uốn lượn, khó theo dõi.

as a meanderer, he enjoyed aimlessly wandering through the park.

Là một người lững lờ, ông ta thích lang thang vô định trong công viên.

the argument became a meanderer, losing its original focus.

Luận điểm trở thành một con đường uốn lượn, mất đi trọng tâm ban đầu.

the company's strategy had become a meanderer, lacking clear direction.

Chiến lược của công ty đã trở thành một con đường uốn lượn, thiếu định hướng rõ ràng.

he was a creative meanderer, finding inspiration in unexpected places.

Ông ta là một người lững lờ sáng tạo, tìm thấy cảm hứng ở những nơi bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay