amboyna

[Mỹ]/ˈæmboɪnə/
[Anh]/am-ˈboɪ-nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại gỗ từ Philippines và Indonesia, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất; một loài cây bản địa của Philippines và Indonesia
Các dạng của từ
số nhiềuamboynas

Cụm từ & Cách kết hợp

amboyna wood furniture

đồ nội thất bằng gỗ amboyna

amboyna wood veneer

vân gỗ amboyna

amboyna wood carving

điêu khắc gỗ amboyna

Câu ví dụ

the amboyna rosewood is highly prized for its beautiful grain.

gỗ hồng amboyna được đánh giá cao vì đường vân đẹp của nó.

amboyna wood is often used in high-end furniture making.

gỗ amboyna thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất cao cấp.

the amboyna island group is known for its unique flora and fauna.

quần đảo Amboyna nổi tiếng với hệ động thực vật đặc biệt.

amboyna spices are a popular ingredient in indonesian cuisine.

gia vị Amboyna là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Indonesia.

the amboyna people have a rich cultural heritage.

nhân dân Amboyna có một di sản văn hóa phong phú.

amboyna is a popular destination for eco-tourism.

Amboyna là một điểm đến du lịch sinh thái phổ biến.

the amboyna islands are located in the banda sea.

các hòn đảo Amboyna nằm ở biển Banda.

amboyna rosewood is a rare and valuable wood species.

gỗ hồng amboyna là một loài gỗ quý hiếm và có giá trị.

the amboyna people have traditionally relied on agriculture and fishing.

trước đây, người dân Amboyna thường dựa vào nông nghiệp và đánh bắt cá.

amboyna is a beautiful and diverse archipelago.

Amboyna là một quần đảo xinh đẹp và đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay