ambra

[Mỹ]/ˈæmbrə/
[Anh]/ˈæmbrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hổ phách (mủ cây hóa thạch), thường có màu vàng nâu, được dùng trong trang sức và y học truyền thống
Các dạng của từ
số nhiềuambras

Cụm từ & Cách kết hợp

essence of ambra

thần khí của ambra

ambra scent

hương ambra

ambra fragrance

đặc sản hương ambra

note of ambra

chú ý của ambra

ambra perfume

đặc sản nước hoa ambra

ambra notes

chú ý ambra

scent of ambra

hương của ambra

ambra oil

dầu ambra

ambra absolute

absolutely ambra

white ambra

ambra trắng

Câu ví dụ

the perfumer used a drop of ambra to create a warm, musky base note.

Hoa hậu đã dùng một giọt ambra để tạo ra nốt hương ấm và hổ phách ở đáy.

luxury fragrances often contain ambra for its long-lasting scent.

Các loại nước hoa cao cấp thường chứa ambra nhờ mùi hương lâu bền của nó.

the ancient sailors collected ambra floating on the sea.

Các thủy thủ cổ đại đã thu thập ambra trôi nổi trên biển.

ambra has been prized since medieval times for its aphrodisiac properties.

Ambra đã được đánh giá cao từ thời trung cổ nhờ tính chất kích dục của nó.

a single gram of ambra can cost hundreds of dollars.

Một gram ambra có thể đắt hàng trăm đô la.

the distinctive fragrance of ambra lingers on the skin for hours.

Mùi hương đặc trưng của ambra lưu lại trên da hàng giờ.

chefs sometimes use ambra as a rare culinary ingredient.

Các đầu bếp đôi khi sử dụng ambra như một nguyên liệu ẩm thực hiếm.

natural ambra is becoming increasingly rare due to overfishing.

Ambra tự nhiên đang ngày càng trở nên hiếm do khai thác quá mức.

the earthy aroma of ambra blends well with vanilla and sandalwood.

Mùi hương đất đai của ambra hòa quyện tốt với vani và gỗ đàn hương.

ambra commands premium prices in the fragrance industry.

Ambra có giá cao trong ngành công nghiệp nước hoa.

the perfume's heart note features ambra combined with jasmine.

Nốt hương trung tâm của nước hoa này có ambra kết hợp với hoa nhài.

ambra requires careful aging before it can be used in perfumes.

Ambra cần được ủ cẩn thận trước khi có thể sử dụng trong nước hoa.

the rare ambra secretion is washed ashore after months at sea.

Chất tiết ra hiếm của ambra được rửa lên bờ sau nhiều tháng trên biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay