| số nhiều | ambulacrums |
ambulacrum of power
kênh dẫn quyền lực
a labyrinthine ambulacrum
một kênh dẫn quyền lực ngoằn ngoèo
the city's ancient walls formed an ambulacrum, allowing people to walk around the perimeter.
Những bức tường cổ kính của thành phố tạo thành một hành lang đi bộ, cho phép mọi người đi dạo quanh chu vi.
he strolled along the ambulacrum, enjoying the peaceful atmosphere.
Anh ta đi dạo dọc theo hành lang đi bộ, tận hưởng không khí yên bình.
the museum's new exhibit featured an impressive ambulacrum showcasing ancient artifacts.
Triển lãm mới của bảo tàng có một hành lang đi bộ ấn tượng trưng bày các hiện vật cổ đại.
they designed the garden with a winding ambulacrum, encouraging exploration and discovery.
Họ thiết kế khu vườn với một hành lang đi bộ quanh co, khuyến khích khám phá và tìm hiểu.
the narrow ambulacrum offered stunning views of the surrounding countryside.
Hành lang đi bộ hẹp mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về vùng nông thôn xung quanh.
visitors could wander along the ambulacrum, admiring the vibrant flowers and sculptures.
Du khách có thể đi lang thang dọc theo hành lang đi bộ, chiêm ngưỡng những bông hoa và điêu khắc rực rỡ.
the ancient city's ambulacrum was a bustling hub of activity, with merchants selling their wares and people socializing.
Hành lang đi bộ của thành phố cổ là một trung tâm hoạt động sôi động, với những người bán hàng bán hàng hóa và mọi người giao lưu.
he took a leisurely walk along the ambulacrum, pondering his thoughts.
Anh ta đi dạo thong thả dọc theo hành lang đi bộ, suy nghĩ về những điều của mình.
the ambulacrum provided a serene escape from the noise and chaos of the city.
Hành lang đi bộ cung cấp một nơi trốn bình yên khỏi sự ồn ào và hỗn loạn của thành phố.
she loved to stroll along the ambulacrum, breathing in the fresh air and enjoying the sunshine.
Cô ấy thích đi dạo dọc theo hành lang đi bộ, hít thở không khí trong lành và tận hưởng ánh nắng.
ambulacrum of power
kênh dẫn quyền lực
a labyrinthine ambulacrum
một kênh dẫn quyền lực ngoằn ngoèo
the city's ancient walls formed an ambulacrum, allowing people to walk around the perimeter.
Những bức tường cổ kính của thành phố tạo thành một hành lang đi bộ, cho phép mọi người đi dạo quanh chu vi.
he strolled along the ambulacrum, enjoying the peaceful atmosphere.
Anh ta đi dạo dọc theo hành lang đi bộ, tận hưởng không khí yên bình.
the museum's new exhibit featured an impressive ambulacrum showcasing ancient artifacts.
Triển lãm mới của bảo tàng có một hành lang đi bộ ấn tượng trưng bày các hiện vật cổ đại.
they designed the garden with a winding ambulacrum, encouraging exploration and discovery.
Họ thiết kế khu vườn với một hành lang đi bộ quanh co, khuyến khích khám phá và tìm hiểu.
the narrow ambulacrum offered stunning views of the surrounding countryside.
Hành lang đi bộ hẹp mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp về vùng nông thôn xung quanh.
visitors could wander along the ambulacrum, admiring the vibrant flowers and sculptures.
Du khách có thể đi lang thang dọc theo hành lang đi bộ, chiêm ngưỡng những bông hoa và điêu khắc rực rỡ.
the ancient city's ambulacrum was a bustling hub of activity, with merchants selling their wares and people socializing.
Hành lang đi bộ của thành phố cổ là một trung tâm hoạt động sôi động, với những người bán hàng bán hàng hóa và mọi người giao lưu.
he took a leisurely walk along the ambulacrum, pondering his thoughts.
Anh ta đi dạo thong thả dọc theo hành lang đi bộ, suy nghĩ về những điều của mình.
the ambulacrum provided a serene escape from the noise and chaos of the city.
Hành lang đi bộ cung cấp một nơi trốn bình yên khỏi sự ồn ào và hỗn loạn của thành phố.
she loved to stroll along the ambulacrum, breathing in the fresh air and enjoying the sunshine.
Cô ấy thích đi dạo dọc theo hành lang đi bộ, hít thở không khí trong lành và tận hưởng ánh nắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay