ambulacrums of bureaucracy
các hành lang của quan liêu
the ancient city was adorned with intricate ambulacrums.
thành phố cổ kính được trang trí bằng những hành lang phức tạp.
the museum displayed a fascinating collection of roman ambulacrums.
bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các hành lang La Mã.
he strolled along the ambulacrums, admiring the architecture.
anh ta đi dạo dọc theo các hành lang, ngưỡng mộ kiến trúc.
the garden's ambulacrums provided a serene pathway for contemplation.
các hành lang trong vườn cung cấp một con đường thanh bình để suy ngẫm.
her grandmother's house featured beautiful, hand-carved ambulacrums.
ngôi nhà của bà cô có những hành lang được chạm khắc thủ công đẹp đẽ.
the artist used the ambulacrums as inspiration for his paintings.
nghệ sĩ đã sử dụng các hành lang làm nguồn cảm hứng cho các bức tranh của mình.
walking through the ambulacrums, i felt transported back in time.
đi bộ qua các hành lang, tôi cảm thấy như được đưa trở về quá khứ.
the ambulacrums were lined with vibrant flowers, adding to the beauty of the space.
các hành lang được trồng đầy những bông hoa rực rỡ, thêm vào vẻ đẹp của không gian.
he designed the ambulacrums to be both functional and aesthetically pleasing.
anh ta thiết kế các hành lang để vừa có chức năng vừa đẹp về mặt thẩm mỹ.
the ambulacrums were a key feature of the ancient temple complex.
các hành lang là một đặc điểm quan trọng của khu phức hợp đền cổ.
ambulacrums of bureaucracy
các hành lang của quan liêu
the ancient city was adorned with intricate ambulacrums.
thành phố cổ kính được trang trí bằng những hành lang phức tạp.
the museum displayed a fascinating collection of roman ambulacrums.
bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hấp dẫn các hành lang La Mã.
he strolled along the ambulacrums, admiring the architecture.
anh ta đi dạo dọc theo các hành lang, ngưỡng mộ kiến trúc.
the garden's ambulacrums provided a serene pathway for contemplation.
các hành lang trong vườn cung cấp một con đường thanh bình để suy ngẫm.
her grandmother's house featured beautiful, hand-carved ambulacrums.
ngôi nhà của bà cô có những hành lang được chạm khắc thủ công đẹp đẽ.
the artist used the ambulacrums as inspiration for his paintings.
nghệ sĩ đã sử dụng các hành lang làm nguồn cảm hứng cho các bức tranh của mình.
walking through the ambulacrums, i felt transported back in time.
đi bộ qua các hành lang, tôi cảm thấy như được đưa trở về quá khứ.
the ambulacrums were lined with vibrant flowers, adding to the beauty of the space.
các hành lang được trồng đầy những bông hoa rực rỡ, thêm vào vẻ đẹp của không gian.
he designed the ambulacrums to be both functional and aesthetically pleasing.
anh ta thiết kế các hành lang để vừa có chức năng vừa đẹp về mặt thẩm mỹ.
the ambulacrums were a key feature of the ancient temple complex.
các hành lang là một đặc điểm quan trọng của khu phức hợp đền cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay